NPC_ESSENCE
CV TuNa 3 (Thời Trang)
ID #78 • wulin57
| Tên NPC | CV TuNa 3 (Thời Trang)#78 |
|---|---|
| Lời thoại | Ta kinh doanh mặt hàng thời trang ! |
| Dịch vụ | Bán vật phẩm, Mua vật phẩm |
Cửa hàng NPC · Cửa hàng thời trang 3
Kính cáp mô(Nam)(Nhân tộc)Trang 1 · #3395Cáp mô kính(Nam)[Ma]Trang 1 · #38294Kính cáp mô(Nữ)(Nhân tộc)Trang 1 · #3460Cáp mô kính(Nữ)[Ma]Trang 1 · #38298Mắt kính hải đạo(Nhân tộc)Trang 1 · #163Hải đạo nhãn tráo[Ma]Trang 1 · #38289Mắt kính ngư kỳ(Nhân tộc)Trang 1 · #165Ngư kỳ nhãn kính[Ma]Trang 1 · #38291Mất kính hỏa diễm(Nhân tộc)Trang 1 · #164Hỏa diễm nhãn kính[Ma]Trang 1 · #38290Mắt kính vũ mao(Nhân tộc)Trang 1 · #166Vũ mao nhãn kính[Ma]Trang 1 · #38292Mắt kinh zoro(Nhân tộc)Trang 1 · #167Tá la nhãn kính[Ma]Trang 1 · #38293Nhãn kính(Nhân tộc)Trang 1 · #3397Mắt kính[Ma]Trang 1 · #38296Tinh linh mi mao(Nữ)(Nhân tộc)Trang 1 · #3459Tinh linh lông mi(Nữ)[Ma]Trang 1 · #38297Tinh linh mi mao(Nam)(Nhân tộc)Trang 1 · #3396Tinh linh mi mao(Nam)[Ma]Trang 1 · #38295Huyễn trang kính(Nam)[Ma]Trang 1 · #38300Huyễn trang kính(Nữ)[Ma]Trang 1 · #38301Mắt kính huyễn trang(Nam)[nhân]Trang 1 · #28092Mắt kính huyễn trang(Nữ)[nhân]Trang 1 · #28093Mũi heo(Nhân tộc)Trang 2 · #180Mũi heo[Ma]Trang 2 · #38261Mũi dâu tây(Nhân tộc)Trang 2 · #184Mũi dâu tây[Ma]Trang 2 · #38265Mũi gấu(Nhân tộc)Trang 2 · #181Mũi gấu[Ma]Trang 2 · #38262Mũi tiểu sửu(Nhân tộc)Trang 2 · #182Tiểu sửu tị tử[Ma]Trang 2 · #38263Thất nặc tào(Nhân tộc)Trang 2 · #183Thất nặc tào tị tử[Ma]Trang 2 · #38264Dạ hành mặt nạ(Nam)[Nhân]Trang 2 · #5936Dạ hành diện tráo(Nam)[Ma]Trang 2 · #38269Mặt nạ trương phi(Nhân Tộc)Trang 2 · #3398Trương phi kiểm phổ[Ma]Trang 2 · #38266Mặt nạ lữ bố(Nhân tộc)Trang 2 · #3399Dĩnh khảo thúc diện phổ[Ma]Trang 2 · #38267Mặt nạ tôn ngộ không(Nhân tộc)Trang 2 · #3400Tôn ngộ không kiểm phổ[Ma]Trang 2 · #38268Thanh hà biên thảo(Nhân tộc)Trang 3 · #3418Thanh hà biên thảo[Ma]Trang 3 · #38278Nhất tâm mân côi[Ma]Trang 3 · #38277Hoa hồng nhất tâm(Nhân tộc)Trang 3 · #3417Xì gà(Nam)[Ma]Trang 3 · #38276Sì gà(Nam)(Nhân tộc)Trang 3 · #3416Điếu thuốc lá[Ma]Trang 3 · #38275Thuốc lá(Nhân tộc)Trang 3 · #3415Địa chủ hồ tử(Nam)[Ma]Trang 3 · #38272Địa chủ hồ tử(Nam)(Nhân tộc)Trang 3 · #188Xoát tử hồ tử(Nam)(Nhân tộc)Trang 3 · #185Đạo tặc diện tráo[Ma]Trang 3 · #38273Che mặt đạo tặc(Nhân tộc)Trang 3 · #189Ba tư diện sa[Ma]Trang 3 · #38270Mặt nạ ba tư(Nhân tộc)Trang 3 · #186Miêu hồ tử(Nữ)[Ma]Trang 3 · #38271Miêu hồ tử(Nhân tộc)Trang 3 · #187
Không tìm thấy vật phẩm.
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Thất hiệp trấn (1 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 1 |
Thất hiệp trấn · q10 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-88, 28) | 28.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |