NPC_ESSENCE
Thợ may Lâm Thu Thủy
ID #3650 • wulin57
| Tên NPC | Thợ may Lâm Thu Thủy#3650 |
|---|---|
| Loại NPC | Vũ khí trang bị |
| Lời thoại | Đồ tôi làm ra chỉ dành cho đại gia |
| Dịch vụ | Bán vật phẩm, Mua vật phẩm, Giao nhiệm vụ, Trả nhiệm vụ |
| Nhiệm vụ nhận | |
| Nhiệm vụ trả |
Cửa hàng NPC · Cửa hàng trang bị 70
Kỳ lân khải(Nam)Trang 1 · #895Giao giáp(Nam)Trang 1 · #883Chân nguyên chiến bào(Nam)Trang 1 · #922Huyền vũ y(Nam)Trang 1 · #907Kỳ lân khải(Nữ)Trang 1 · #1344Giao giáp(Nữ)Trang 1 · #1298Chân nguyên chiến bào(Nữ)Trang 1 · #1275Huyền vũ y(Nữ)Trang 1 · #1323Phượng hoàng khải(Nam)Trang 1 · #6184Toan nghê giáp(Nam)Trang 1 · #6228Hắc diệu chiến bào(Nam)Trang 1 · #6280Hồng hộc y(Nam)Trang 1 · #6322Phượng hoàng khải(Nữ)Trang 1 · #6205Toan nghê giáp(Nữ)Trang 1 · #6255Hắc diệu chiến bào(Nữ)Trang 1 · #6301Hồng hộc y(Nữ)Trang 1 · #6343Cuồng·Phượng hoàng khải(Nam)Trang 1 · #12312Cuồng·Toan nghê giáp(Nam)Trang 1 · #12362Cuồng·Hắc diệu chiến(Nam)Trang 1 · #13815Cuồng·Hồng hộc y(Nam)Trang 1 · #13839Cuồng·Phượng hoàng khải(Nữ)Trang 1 · #12311Cuồng·Toan nghê giáp(Nữ)Trang 1 · #12361Cuồng·Hắc diệu chiến(Nữ)Trang 1 · #13818Cuồng·Hồng hộc y(Nữ)Trang 1 · #13842Hàn vũ bàoTrang 1 · #33461Lãnh điệp bàoTrang 1 · #33498Cuồng·Lãnh điệp bàoTrang 1 · #33532Hải kết giápTrang 1 · #33467Thanh minh giápTrang 1 · #33560Cuồng·Thanh minh giápTrang 1 · #33694Bàn thạch khảiTrang 1 · #42027Hùng bi khảiTrang 1 · #42028Cuồng·Hùng bi khảiTrang 1 · #42029Kim lăng yTrang 1 · #42051Kiểu nguyệt yTrang 1 · #42052Cuồng·Kiểu nguyệt yTrang 1 · #42053Hỏa vân chiến lý(Nam)Trang 2 · #899Vi đà chiến ngoa(Nam)Trang 2 · #887Giầy thánh ngân(Nam)Trang 2 · #926Giầy bộ nguyệt(Nam)Trang 2 · #911Hỏa vân chiến lý(Nữ)Trang 2 · #1351Vi đà chiến ngoa(Nữ)Trang 2 · #1307Giầy thánh ngân(Nữ)Trang 2 · #1282Bộ nguyệt hài(Nữ)Trang 2 · #1330Diễm ma lý(Nam)Trang 2 · #6191Nhân đà la ngoa(Nam)Trang 2 · #6237Phật ấn hài(Nam)Trang 2 · #6287Tín lăng hài(Nam)Trang 2 · #6329Diễm ma lý(Nữ)Trang 2 · #6212Nhân đà la ngoa(Nữ)Trang 2 · #6264Phật ấn hài(Nữ)Trang 2 · #6308Tín lăng hài(Nữ)Trang 2 · #6350Cuồng·Diễm ma lý(Nam)Trang 2 · #12308Cuồng·Nhân đà la ngoa(Nam)Trang 2 · #12358Cuồng·Phật ấn hài(Nam)Trang 2 · #13816Cuồng·Tín lăng hài(Nam)Trang 2 · #13840Cuồng·Diễm ma lý(Nữ)Trang 2 · #12307Cuồng·Nhân đà la ngoa(Nữ)Trang 2 · #12357Cuồng·Phật ấn hài(Nữ)Trang 2 · #13819Cuồng·Tín lăng hài(Nữ)Trang 2 · #13843Trữ ti hàiTrang 2 · #33488Thiên chướng hàiTrang 2 · #33528Cuồng·Thiên chướng hàiTrang 2 · #33540Lục yêu ngoaTrang 2 · #33550Bài vân ngoaTrang 2 · #33623Cuồng·Bài vân ngoaTrang 2 · #33698Tiêu thước lýTrang 2 · #42075Tán vân lýTrang 2 · #42076Cuồng·Tán vân lýTrang 2 · #42077Cao điểu hàiTrang 2 · #42099Phi hoàng hàiTrang 2 · #42100Cuồng·Phi hoàng hàiTrang 2 · #42101Sư khôi(Nam)Trang 3 · #903Mũ quốc thương(Nam)Trang 3 · #891Tích tà quan(Nam)Trang 3 · #930Trang tử cân(Nam)Trang 3 · #915Sư khôi(Nữ)Trang 3 · #1358Quốc thương mão(Nữ)Trang 3 · #1316Tích tà quan(Nữ)Trang 3 · #1289Trang tử cân(Nữ)Trang 3 · #1337Thương lang khôi(Nam)Trang 3 · #6198Thất sát mạo(Nam)Trang 3 · #6246Trọng dương quan(Nam)Trang 3 · #6294Mạnh thường cân(Nam)Trang 3 · #6336Thương lang khôi(Nữ)Trang 3 · #6219Thất sát mạo(Nữ)Trang 3 · #6273Trọng dương quan(Nữ)Trang 3 · #6315Mạnh thường cân(Nữ)Trang 3 · #6357Cuồng·Thương lang khôi(Nam)Trang 3 · #12310Cuồng·Thất sát mạo(Nam)Trang 3 · #12360Cuồng·Trọng dương quan(Nam)Trang 3 · #13817Cuồng·Mạnh thường cân(Nam)Trang 3 · #13841Cuồng·Thương lang khôi(Nữ)Trang 3 · #12309Cuồng·Thất sát mạo(Nữ)Trang 3 · #12359Cuồng·Trọng dương quan(Nữ)Trang 3 · #13820Cuồng·Mạnh thường cân(Nữ)Trang 3 · #13844Nhật tiêu quanTrang 3 · #33477Nguyệt thước quanTrang 3 · #33515Cuồng·Nguyệt thước quanTrang 3 · #33536Bối lôi mạoTrang 3 · #33516Bình minh mạoTrang 3 · #33672Cuồng·Bình minh mạoTrang 3 · #33702Hạt thiết khôiTrang 3 · #41979Cự lộc khôiTrang 3 · #41980Cuồng·Cự lộc khôiTrang 3 · #41981Bạch lộc cânTrang 3 · #42003Thông minh cânTrang 3 · #42004Cuồng·Thông minh cânTrang 3 · #42005Bách trân giápTrang 4 · #49178Ma vân giápTrang 4 · #49193Cuồng·Ma vân giápTrang 4 · #49209Ngân sí ngoaTrang 4 · #49185Phi phượng ngoaTrang 4 · #49197Cuồng·Phi phượng ngoaTrang 4 · #49218Bạch la mạoTrang 4 · #49171Khúc thủy mạoTrang 4 · #49189Cuồng·Khúc thủy mạoTrang 4 · #49200
Không tìm thấy vật phẩm.
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Thảo nguyên thần hi (1 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 1 |
Thảo nguyên thần hi · q9 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (180.7, 79.5) | 304.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |