NPC_ESSENCE
Thợ may Lâm Khinh Tuyết
ID #3627 • wulin57
| Tên NPC | Thợ may Lâm Khinh Tuyết#3627 |
|---|---|
| Loại NPC | Vũ khí trang bị |
| Lời thoại | Áo giáp của tôi làm ra đều là hảo hạng. |
| Dịch vụ | Bán vật phẩm, Mua vật phẩm, Giao nhiệm vụ, Trả nhiệm vụ |
| Nhiệm vụ nhận | |
| Nhiệm vụ trả | Xem thêm 28 kết quả |
Cửa hàng NPC · Cửa hàng trang bị 60
Nhạn linh tỏa khải(Nam)Trang 1 · #894Kim ti nhuyễn giáp(Nam)Trang 1 · #882Thiên sư bào(Nam)Trang 1 · #921Hạc sưởng y(Nam)Trang 1 · #906Nhạn linh tỏa khải(Nữ)Trang 1 · #1343Kim ti nhuyễn giáp(Nữ)Trang 1 · #1297Thiên sư bào(Nữ)Trang 1 · #1274Hạc sưởng y(Nữ)Trang 1 · #1322Hổ bí khải(Nam)Trang 1 · #6183Đoàn hoa giáp(Nam)Trang 1 · #6227Chính khí bào(Nam)Trang 1 · #6279Đại lăng y(Nam)Trang 1 · #6321Hổ bí khải(Nữ)Trang 1 · #6204Đoàn hoa giáp(Nữ)Trang 1 · #6254Chính khí bào(Nữ)Trang 1 · #6300Đại lăng y(Nữ)Trang 1 · #6342Cuồng·Hổ bí khải(Nam)Trang 1 · #12306Cuồng·Đoàn hoa giáp(Nam)Trang 1 · #12356Cuồng·Chính khí bào(Nam)Trang 1 · #13809Cuồng·Đại lăng y(Nam)Trang 1 · #13833Cuồng·Hổ bí khải(Nữ)Trang 1 · #12305Cuồng·Đoàn hoa giáp(Nữ)Trang 1 · #12355Cuồng·Chính khí bào(Nữ)Trang 1 · #13812Cuồng·Đại lăng y(Nữ)Trang 1 · #13836Thanh quang bàoTrang 1 · #33459Thanh âm bàoTrang 1 · #33497Cuồng·Thanh âm bàoTrang 1 · #33531Cẩm bình giápTrang 1 · #33466Xích thành giápTrang 1 · #33559Cuồng·Xích thành giápTrang 1 · #33693Độn kim khảiTrang 1 · #42024Tế lân khảiTrang 1 · #42025Cuồng·Tế lân khảiTrang 1 · #42026Thái thanh yTrang 1 · #42048Quỷ văn yTrang 1 · #42049Cuồng·Quỷ văn yTrang 1 · #42050Lăng sương lý(Nam)Trang 2 · #898Lăng vân ngoa(Nam)Trang 2 · #886Giầy đạp tuyết(Nam)Trang 2 · #925Giầy đạp sa(Nam)Trang 2 · #910Lăng sương lý(Nữ)Trang 2 · #1350Lăng vân ngoa(Nữ)Trang 2 · #1306Giầy đạp tuyết(Nữ)Trang 2 · #1281Đạp sa hài(Nữ)Trang 2 · #1329Phá trận lý(Nam)Trang 2 · #6190Cận vệ ngoa(Nam)Trang 2 · #6236Trụ trì hài(Nam)Trang 2 · #6286Tam công hài(Nam)Trang 2 · #6328Phá trận lý(Nữ)Trang 2 · #6211Cận vệ ngoa(Nữ)Trang 2 · #6263Trụ trì hài(Nữ)Trang 2 · #6307Tam công hài(Nữ)Trang 2 · #6349Cuồng·Phá trận lý(Nam)Trang 2 · #12302Cuồng·Cận vệ ngoa(Nam)Trang 2 · #12352Cuồng·Trụ trì hài(Nam)Trang 2 · #13810Cuồng·Tam công hài(Nam)Trang 2 · #13834Cuồng·Phá trận lý(Nữ)Trang 2 · #12301Cuồng·Cận vệ ngoa(Nữ)Trang 2 · #12351Cuồng·Trụ trì hài(Nữ)Trang 2 · #13813Cuồng·Tam công hài(Nữ)Trang 2 · #13837Bộ khinh hàiTrang 2 · #33487Hàn toái hàiTrang 2 · #33527Cuồng·Động ba ngoaTrang 2 · #33697Tắc nhạn ngoaTrang 2 · #33549Động ba ngoaTrang 2 · #33621Cuồng·Hàn toái hàiTrang 2 · #33539Du du lýTrang 2 · #42072Chinh man lýTrang 2 · #42073Cuồng·Chinh man lýTrang 2 · #42074Bình ảnh hàiTrang 2 · #42096Phong tước hàiTrang 2 · #42097Cuồng·Phong tước hàiTrang 2 · #42098Hoàng kim khôi(Nam)Trang 3 · #902Mũ nga anh(Nam)Trang 3 · #890Thuần dương quan(Nam)Trang 3 · #929Nho sinh cân(Nam)Trang 3 · #914Hoàng kim khôi(Nữ)Trang 3 · #1357Nga anh mão(Nữ)Trang 3 · #1315Thuần dương quan(Nữ)Trang 3 · #1288Nho sinh cân(Nữ)Trang 3 · #1336Đột kích khôi(Nam)Trang 3 · #6197Hào kiệt mạo(Nam)Trang 3 · #6245Hà cử quan(Nam)Trang 3 · #6293Quốc sĩ cân(Nam)Trang 3 · #6335Đột kích khôi(Nữ)Trang 3 · #6218Hào kiệt mạo(Nữ)Trang 3 · #6272Hà cử quan(Nữ)Trang 3 · #6314Quốc sĩ cân(Nữ)Trang 3 · #6356Cuồng·Đột kích khôi(Nam)Trang 3 · #12304Cuồng·Hào kiệt mạo(Nam)Trang 3 · #12354Cuồng·Hà cử quan(Nam)Trang 3 · #13811Cuồng·Quốc sĩ cân(Nam)Trang 3 · #13835Cuồng·Đột kích khôi(Nữ)Trang 3 · #12303Cuồng·Hào kiệt mạo(Nữ)Trang 3 · #12353Cuồng·Hà cử quan(Nữ)Trang 3 · #13814Cuồng·Quốc sĩ cân(Nữ)Trang 3 · #13838Sương phong quanTrang 3 · #33476Già la quanTrang 3 · #33513Cuồng·Già la quanTrang 3 · #33535Hoa nùng mạoTrang 3 · #33514Vi dương mạoTrang 3 · #33671Cuồng·Vi dương mạoTrang 3 · #33701Đái giác khôiTrang 3 · #41976Giải binh khôiTrang 3 · #41977Cuồng·Giải binh khôiTrang 3 · #41978Phong thần cânTrang 3 · #42000Ngộ đạo cânTrang 3 · #42001Cuồng·Ngộ đạo cânTrang 3 · #42002Bác mãng giápTrang 4 · #49177Kim phong giápTrang 4 · #49192Dật giả ngoaTrang 4 · #49184Thúy cẩm ngoaTrang 4 · #49196Ngọc hoàn mạoTrang 4 · #49170Điêu ngọc mạoTrang 4 · #49188
Không tìm thấy vật phẩm.
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Kinh thành (3 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 3 |
Kinh thành · q13 · 3 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (80.7, 226) | 28.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Theo sự kiện1405Thời lượng: 60 giây |
| 2 | (114.6, 298.4) | 28.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Theo sự kiện1407Thời lượng: 60 giây |
| 3 | (80.7, 226) | 28.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Theo sự kiện140611Thời lượng: 60 giây |