NPC_ESSENCE
Thợ may Đạt Phủ
ID #31890 • wulin57
| Tên NPC | Thợ may Đạt Phủ#31890 |
|---|---|
| Loại NPC | Vũ khí trang bị |
| Lời thoại | Ta cùng với tật phong cảng đạt đao hợp xưng may giới |
| Dịch vụ | Bán vật phẩm, Trả nhiệm vụ |
| Nhiệm vụ trả |
Cửa hàng NPC · Cửa hàng trang bị 90
Xi vưu khải(Nam)Trang 1 · #897Hình thiên chiến giáp(Nam)Trang 1 · #885Long văn chiến bào(Nam)Trang 1 · #924Phượng hoàng vũ y(Nam)Trang 1 · #909Xi vưu khải(Nữ)Trang 1 · #1346Hình thiên chiến giáp(Nữ)Trang 1 · #1300Long văn chiến bào(Nữ)Trang 1 · #1277Phượng hoàng vũ y(Nữ)Trang 1 · #1325Thái hoàng khải(Nam)Trang 1 · #6186Vũ vương chiến giáp(Nam)Trang 1 · #6230Giả hoàng bào(Nam)Trang 1 · #6282Huyền điểu y(Nam)Trang 1 · #6324Thái hoàng khải(Nữ)Trang 1 · #6207Vũ vương chiến giáp(Nữ)Trang 1 · #6257Giả hoàng bào(Nữ)Trang 1 · #6303Huyền điểu y(Nữ)Trang 1 · #6345Cuồng·Thái hoàng khải(Nam)Trang 1 · #12324Cuồng·Vũ vương chiến giáp(Nam)Trang 1 · #12374Cuồng·Giả hoàng bào(Nam)Trang 1 · #13827Cuồng·Huyền điểu y(Nam)Trang 1 · #13851Cuồng·Thái hoàng khải(Nữ)Trang 1 · #12323Cuồng·Vũ vương chiến giáp(Nữ)Trang 1 · #12373Cuồng·Giả hoàng bào(Nữ)Trang 1 · #13830Cuồng·Huyền điểu y(Nữ)Trang 1 · #13854Thanh minh bàoTrang 1 · #33465U minh bàoTrang 1 · #33501Cuồng·U minh bàoTrang 1 · #33534Ngân công giápTrang 1 · #33470Thiên kính giápTrang 1 · #33562Cuồng·Thiên kính giápTrang 1 · #33696Long kỳ khảiTrang 1 · #42033Long cân khảiTrang 1 · #42034Cuồng·Long cân khảiTrang 1 · #42035Vạn thuật yTrang 1 · #42057Thiên giải yTrang 1 · #42058Cuồng·Thiên giải yTrang 1 · #42059Thiên vương lý(Nam)Trang 2 · #901Cự thần ngoa(Nam)Trang 2 · #889Giầy thế Tôn(Nam)Trang 2 · #928Giầy chí thiện(Nam)Trang 2 · #913Thiên vương lý(Nữ)Trang 2 · #1353Cự thần ngoa(Nữ)Trang 2 · #1309Giầy thế tôn(Nữ)Trang 2 · #1284Chí thiện hài(Nữ)Trang 2 · #1332Thiên bồng lý(Nam)Trang 2 · #6193Cửu diệu chiến ngoa(Nam)Trang 2 · #6239Thích già hài(Nam)Trang 2 · #6289Trường canh hài(Nam)Trang 2 · #6331Thiên bồng lý(Nữ)Trang 2 · #6214Cửu diệu chiến ngoa(Nữ)Trang 2 · #6266Thích già hài(Nữ)Trang 2 · #6310Trường canh hài(Nữ)Trang 2 · #6352Cuồng·Thiên bồng lý(Nam)Trang 2 · #12320Cuồng·Cửu diệu chiến ngoa(Nam)Trang 2 · #12370Cuồng·Thích già hài(Nam)Trang 2 · #13828Cuồng·Trường canh hài(Nam)Trang 2 · #13852Cuồng·Thiên bồng lý(Nữ)Trang 2 · #12319Cuồng·Cửu diệu chiến ngoa(Nữ)Trang 2 · #12369Cuồng·Thích già hài(Nữ)Trang 2 · #13831Cuồng·Trường canh hài(Nữ)Trang 2 · #13855Tiên vân hàiTrang 2 · #33490Ảm hương hàiTrang 2 · #33530Cuồng·Ảm hương hàiTrang 2 · #33542Quải vũ ngoaTrang 2 · #33552Phiêu diêu ngoaTrang 2 · #33628Cuồng·Phiêu diêu ngoaTrang 2 · #33700Địa thủy lýTrang 2 · #42081Phi vũ lýTrang 2 · #42082Cuồng·Phi vũ lýTrang 2 · #42083Tái nguyệt hàiTrang 2 · #42105Du vi hàiTrang 2 · #42106Cuồng·Du vi hàiTrang 2 · #42107Xi vưu khôi(Nam)Trang 3 · #905Mũ bì lư(Nam)Trang 3 · #893Đại la quan(Nam)Trang 3 · #932Ni sơn cân(Nam)Trang 3 · #917Xi vưu khôi(Nữ)Trang 3 · #1360Bì lư mão(Nữ)Trang 3 · #1318Đại la quan(Nữ)Trang 3 · #1291Ni sơn cân(Nữ)Trang 3 · #1339Chinh phục khôi(Nam)Trang 3 · #6200Phản vương mạo(Nam)Trang 3 · #6248Đâu suất quan(Nam)Trang 3 · #6296Đại thành cân(Nam)Trang 3 · #6338Chinh phục khôi(Nữ)Trang 3 · #6221Phản vương mạo(Nữ)Trang 3 · #6275Đâu suất quan(Nữ)Trang 3 · #6317Đại thành cân(Nữ)Trang 3 · #6359Cuồng·Chinh phục khôi(Nam)Trang 3 · #12322Cuồng·Phản vương mạo(Nam)Trang 3 · #12372Cuồng·Đâu suất quan(Nam)Trang 3 · #13829Cuồng·Đại thành cân(Nam)Trang 3 · #13853Cuồng·Chinh phục khôi(Nữ)Trang 3 · #12321Cuồng·Phản vương mạo(Nữ)Trang 3 · #12371Cuồng·Đâu suất quan(Nữ)Trang 3 · #13832Cuồng·Đại thành cân(Nữ)Trang 3 · #13856Thập phương quanTrang 3 · #33479Thập vi quanTrang 3 · #33519Cuồng·Thập vi quanTrang 3 · #33538Thu tiêu mạoTrang 3 · #33520Cửu vi mạoTrang 3 · #33674Cuồng·Cửu vi mạoTrang 3 · #33704Thùy tinh khôiTrang 3 · #41985Thiên thức khôiTrang 3 · #41986Cuồng·Thiên thức khôiTrang 3 · #41987Linh tu cânTrang 3 · #42009Tuệ nhiên cânTrang 3 · #42010Cuồng·Tuệ nhiên cânTrang 3 · #42011Đà long giápTrang 4 · #49180Đấu kim giápTrang 4 · #49195Cuồng·Đấu kim giápTrang 4 · #49211Tiềm dạ ngoaTrang 4 · #49187Điểm thủy ngoaTrang 4 · #49199Cuồng·Điểm thủy ngoaTrang 4 · #49220Hổ suất mạoTrang 4 · #49173Hoa dương mạoTrang 4 · #49191Cuồng·Hoa dương mạoTrang 4 · #49202
Không tìm thấy vật phẩm.
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Đoạn hải chi uyên (1 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 1 |
Đoạn hải chi uyên · q46 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (258.6, 90.7) | 128 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |