NPC_ESSENCE
Thợ rèn Hồng Chư
ID #21257 • wulin57
| Tên NPC | Thợ rèn Hồng Chư#21257 |
|---|---|
| Loại NPC | Vũ khí trang bị |
| Lời thoại | Ta tại sao phải sống ở chỗ này ni? Có lẽ thuyết, vì sao ngây ngô người ở chỗ này là ta ni? |
| Dịch vụ | Bán vật phẩm, Giao nhiệm vụ, Trả nhiệm vụ |
| Nhiệm vụ nhận | Xem thêm 1 kết quả |
| Nhiệm vụ trả |
Cửa hàng NPC · Cửa hàng vũ khí
Tân thủ kiếmTrang 1 · #193Bách luyện kiếmTrang 1 · #79Vô trần kiếmTrang 1 · #194Bạch hồng kiếmTrang 1 · #195Hoành ma kiếmTrang 1 · #196Thất tinh kiếmTrang 1 · #197Tân thủ thươngTrang 1 · #198Phá giáp thươngTrang 1 · #199Điểm cương thươngTrang 1 · #200Lang nha sócTrang 1 · #201Lê hoa thươngTrang 1 · #202Lượng ngân thươngTrang 1 · #203Tân thủ trượngTrang 1 · #204Đằng trượngTrang 1 · #205Hồng thạch tiết trượngTrang 1 · #206Thanh xà trượngTrang 1 · #207Sương hoa trượngTrang 1 · #208Quỷ đầu trượngTrang 1 · #209Tân thủ đoản trượngTrang 1 · #210Phù trượngTrang 1 · #211Sinh tức trượngTrang 1 · #212Tử la trượngTrang 1 · #213Tịch tĩnh trượngTrang 1 · #214Phi băng trượngTrang 1 · #215Tế thân kiếmTrang 2 · #6380Khoan nhận kiếmTrang 2 · #6381Trường nha kiếmTrang 2 · #6382Tùng văn kiếmTrang 2 · #6383Cự khuyết kiếmTrang 2 · #6384Lộc lô kiếmTrang 2 · #6385Khổ trúc thươngTrang 2 · #6416Câu liêm thươngTrang 2 · #6417Lục trầm thươngTrang 2 · #6418Hồn thiết sócTrang 2 · #6419Tạm kim thươngTrang 2 · #6420Hổ đầu thươngTrang 2 · #6421Mộc trượngTrang 2 · #6434Ngưng huyết trượngTrang 2 · #6435Lôi âm trượngTrang 2 · #6436Luyện yêu trượngTrang 2 · #6437Băng hồn trượngTrang 2 · #6438Thiên ma trượngTrang 2 · #6439Hành giả trượngTrang 2 · #6390Yêu hoa trượngTrang 2 · #6391Quế hoa trượngTrang 2 · #6392Khuynh thành trượngTrang 2 · #6393Anh túc trượngTrang 2 · #6394Bồ đề trượngTrang 2 · #6395Chiết phiếnTrang 3 · #63370Vũ phiếnTrang 3 · #63371Tham liêu quanTrang 3 · #63163Thương doanh quanTrang 3 · #63164Phân tinh bàoTrang 3 · #63178Ngũ hồ bàoTrang 3 · #63179Diêu ngâm lýTrang 3 · #63193Dật hưng lýTrang 3 · #63194Chỉ tánTrang 3 · #67871Du chỉ tánTrang 3 · #67872Bình tố tiêu lăng quanTrang 3 · #67926Hoán hoa cẩm lăng quanTrang 3 · #67927Bình tố tiêu lăng quầnTrang 3 · #67941Hoán hoa cẩm lăng quầnTrang 3 · #67942Bình tố tiêu lăng lýTrang 3 · #67956Hoán hoa cẩm lăng lýTrang 3 · #67957Pha ly pháp cầuTrang 3 · #70758Lưu ly pháp cầuTrang 3 · #70759Lục tốt quanTrang 3 · #70813Công thành quanTrang 3 · #70814Vũ tập bàoTrang 3 · #70828Tri binh bàoTrang 3 · #70829Trường đình lýTrang 3 · #70843Phong hỏa lýTrang 3 · #70844Tố cầmTrang 3 · #73730Mộc cầmTrang 3 · #73731平沙冠Trang 3 · #74077落雁冠Trang 3 · #74078平沙袍Trang 3 · #74092落雁袍Trang 3 · #74093平沙履Trang 3 · #74107落雁履Trang 3 · #74108Tố thủ quyền sáoTrang 3 · #79991Tiết tấu quyền sáoTrang 3 · #79992Diệp ngân quanTrang 3 · #80046Tế ảnh quanTrang 3 · #80047叶痕袍Trang 3 · #80061祭影袍Trang 3 · #80062叶痕履Trang 3 · #80076祭影履Trang 3 · #80077素豪笔Trang 3 · #82703紫豪笔Trang 3 · #82704云怜羽巾Trang 3 · #82758成凡羽巾Trang 3 · #82759云怜羽袍Trang 3 · #82773成凡羽袍Trang 3 · #82774云怜羽鞋Trang 3 · #82788成凡羽鞋Trang 3 · #82789
Không tìm thấy vật phẩm.
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Hỏa đảo (1 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 1 |
Hỏa đảo · q34 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-211.5, 250.6) | 279.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |