NPC_ESSENCE
Mộng Thợ may
ID #11680 • wulin57
| Tên NPC | Mộng Thợ may#11680 |
|---|---|
| Loại NPC | Vũ khí trang bị |
| Lời thoại | Cắt cắt, phòng và chữa bệnh trùng hút máu kháng tuyệt, YY bộ vừa ra, thùy dữ tranh hùng |
| Dịch vụ | Bán vật phẩm, Mua vật phẩm |
Cửa hàng NPC · Cửa hàng đồ phòng vệ
Tân thủ bố y(Nam)Trang 1 · #34Ti y(Nam)Trang 1 · #35Đoạn y(Nam)Trang 1 · #36Tân thủ bố y(Nữ)Trang 1 · #1262Ti y(Nữ)Trang 1 · #1263Đoạn y(Nữ)Trang 1 · #1264Yểm tâm giáp(Nam)Trang 1 · #38Lân giáp(Nam)Trang 1 · #39Kim lũ giáp(Nam)Trang 1 · #40Báo bì chiến giáp(Nam)Trang 1 · #41Sư tử giáp(Nam)Trang 1 · #42Yểm tâm giáp(Nữ)Trang 1 · #1292Lân giáp(Nữ)Trang 1 · #1293Kim lũ giáp(Nữ)Trang 1 · #1294Báo bì chiến giáp(Nữ)Trang 1 · #1295Sư tử giáp(Nữ)Trang 1 · #1296Lưỡng diệp khải(Nam)Trang 1 · #48Hắc quang khải(Nam)Trang 1 · #49Minh quang khải(Nam)Trang 1 · #50Lưỡng diệp khải(Nữ)Trang 1 · #1340Hắc quang khải(Nữ)Trang 1 · #1341Minh quang khải(Nữ)Trang 1 · #1342Ám hoa y(Nam)Trang 1 · #53Vân hà y(Nam)Trang 1 · #54Bát quái y(Nam)Trang 1 · #55Ám hoa y(Nữ)Trang 1 · #1319Vân hà y(Nữ)Trang 1 · #1320Bát quái y(Nữ)Trang 1 · #1321Phương sĩ bào(Nam)Trang 1 · #56Tất hắc đạo bào(Nam)Trang 1 · #57Hổ văn bào(Nam)Trang 1 · #58Phương sĩ bào(Nữ)Trang 1 · #1271Tất hắc đạo bào(Nữ)Trang 1 · #1272Hổ văn bào(Nữ)Trang 1 · #1273Tân thủ bố hài(Nam)Trang 2 · #59Ma hài(Nam)Trang 2 · #60Hậu đế hài(Nam)Trang 2 · #61Tân thủ bố hài(Nữ)Trang 2 · #1265Ma hài(Nữ)Trang 2 · #1266Giầy hậu điểu(Nữ)Trang 2 · #1267Thục bì ngoa(Nam)Trang 2 · #62Ngưu bì ngoa(Nam)Trang 2 · #63Lộc bì ngoa(Nam)Trang 2 · #64Báo bì ngoa(Nam)Trang 2 · #65Ngự phong ngoa(Nam)Trang 2 · #66Thục bì ngoa(Nữ)Trang 2 · #1301Ngưu bì ngoa(Nữ)Trang 2 · #1302Lộc bì ngoa(Nữ)Trang 2 · #1303Báo bì ngoa(Nữ)Trang 2 · #1304Ngự phong ngoa(Nữ)Trang 2 · #1305Thiết lý(Nam)Trang 2 · #151Bao kim lý(Nam)Trang 2 · #152Tương quân lý(Nam)Trang 2 · #153Thiết lý(Nữ)Trang 2 · #1347Bao kim lý(Nữ)Trang 2 · #1348Tướng quân lý(Nữ)Trang 2 · #1349Đằng hài(Nam)Trang 2 · #67Giầy vũ tăng(Nam)Trang 2 · #68Giầy đầu hổ(Nam)Trang 2 · #69Đằng hài(Nữ)Trang 2 · #1326Vũ tăng hài(Nữ)Trang 2 · #1327Hổ đầu hài(Nữ)Trang 2 · #1328Giầy bách nạp(Nam)Trang 2 · #70Giầy chú thuật(Nam)Trang 2 · #71Giầy phượng văn(Nam)Trang 2 · #72Giầy bách nạp(Nữ)Trang 2 · #1278Giầy chú thuật(Nữ)Trang 2 · #1279Giầy phượng văn(Nữ)Trang 2 · #1280Tân thủ bố quan(Nam)Trang 3 · #218Luân cân(Nam)Trang 3 · #219Vũ cân(Nam)Trang 3 · #220Tân thủ bố quan(Nữ)Trang 3 · #1268Luân cân(Nữ)Trang 3 · #1269Vũ cân(Nữ)Trang 3 · #1270Mũ bì(Nam)Trang 3 · #221Chiến mạo(Nam)Trang 3 · #222Bạch linh(Nam)Trang 3 · #223Mũ lực sĩ(Nam)Trang 3 · #224Nguyên nhung mạo(Nam)Trang 3 · #225Mũ bì(Nữ)Trang 3 · #1310Chiến mão(Nữ)Trang 3 · #1311Mũ bạch linh(Nữ)Trang 3 · #1312Mũ lực sĩ(Nữ)Trang 3 · #1313Nguyên nhung mão(Nữ)Trang 3 · #1314Giác khôi(Nam)Trang 3 · #226Thục đồng khôi(Nam)Trang 3 · #227Lan lăng khôi(Nam)Trang 3 · #228Giác khôi(Nữ)Trang 3 · #1354Thục đồng khôi(Nữ)Trang 3 · #1355Lan lăng khôi(Nữ)Trang 3 · #1356Nhất tự cân(Nam)Trang 3 · #229Bách điệp cân(Nam)Trang 3 · #230Thư sinh cân(Nam)Trang 3 · #231Nhất tự cân(Nữ)Trang 3 · #1333Bách điệp cân(Nữ)Trang 3 · #1334Thư sinh cân(Nữ)Trang 3 · #1335Tiêu dao quan(Nam)Trang 3 · #232Thiên sư quan(Nam)Trang 3 · #233Chân nhân quan(Nam)Trang 3 · #234Tiêu dao quan(Nữ)Trang 3 · #1285Thiên sư quan(Nữ)Trang 3 · #1286Chân nhân quan(Nữ)Trang 3 · #1287La y(Nam)Trang 4 · #6361Hồng thụ y(Nam)Trang 4 · #6362Tử tiêu y(Nam)Trang 4 · #6363La y(Nữ)Trang 4 · #6371Hồng thụ y(Nữ)Trang 4 · #6372Tử tiêu y(Nữ)Trang 4 · #6373Liên giáp(Nam)Trang 4 · #6222Hộ hung giáp(Nam)Trang 4 · #6223Ô du giáp(Nam)Trang 4 · #6224Tất khỏa giáp(Nam)Trang 4 · #6225Tỏa tử giáp(Nam)Trang 4 · #6226Liên giáp(Nữ)Trang 4 · #6249Hộ hung giáp(Nữ)Trang 4 · #6250Ô du giáp(Nữ)Trang 4 · #6251Tất khỏa giáp(Nữ)Trang 4 · #6252Tỏa tử giáp(Nữ)Trang 4 · #6253Liên hoàn khải(Nam)Trang 4 · #6180Bạch ngân khải(Nam)Trang 4 · #6181Tương kim khải(Nam)Trang 4 · #6182Liên hoàn khải(Nữ)Trang 4 · #6201Bạch ngân khải(Nữ)Trang 4 · #6202Tương kim khải(Nữ)Trang 4 · #6203Tiễn thảo y(Nam)Trang 4 · #6318Bích nguyệt y(Nam)Trang 4 · #6319Tứ tượng y(Nam)Trang 4 · #6320Tiễn thảo y(Nữ)Trang 4 · #6339Bích nguyệt y(Nữ)Trang 4 · #6340Tứ tượng y(Nữ)Trang 4 · #6341Ô vân bào(Nam)Trang 4 · #6276Tam tinh bào(Nam)Trang 4 · #6277Luyện ma bào(Nam)Trang 4 · #6278Ô vân bào(Nữ)Trang 4 · #6297Tam tinh bào(Nữ)Trang 4 · #6298Luyện ma bào(Nữ)Trang 4 · #6299Mang hài(Nam)Trang 5 · #6364Ngưu nhĩ hài(Nam)Trang 5 · #6365Đăng lĩnh hài(Nam)Trang 5 · #6366Mang hài(Nữ)Trang 5 · #6374Ngưu nhĩ hài(Nữ)Trang 5 · #6375Đăng lĩnh hài(Nữ)Trang 5 · #6376Ngạnh bì ngoa(Nam)Trang 5 · #6231Tinh chế bì ngoa(Nam)Trang 5 · #6232Lang bì ngoa(Nam)Trang 5 · #6233Sơn tiêu bì ngoa(Nam)Trang 5 · #6234Sóc phương ngoa(Nam)Trang 5 · #6235Ngạnh bì ngoa(Nữ)Trang 5 · #6258Tinh chế bì ngoa(Nữ)Trang 5 · #6259Lang bì ngoa(Nữ)Trang 5 · #6260Sơn tiêu bì ngoa(Nữ)Trang 5 · #6261Sóc phương ngoa(Nữ)Trang 5 · #6262Đồng đinh lý(Nam)Trang 5 · #6187Khảm ngân lý(Nam)Trang 5 · #6188Giáo úy lý(Nam)Trang 5 · #6189Đồng đinh lý(Nữ)Trang 5 · #6208Khảm ngân lý(Nữ)Trang 5 · #6209Giáo úy lý(Nữ)Trang 5 · #6210Thiên lý hài(Nam)Trang 5 · #6325Cô hồng hài(Nam)Trang 5 · #6326Thị lậu hài(Nam)Trang 5 · #6327Thiên lý hài(Nữ)Trang 5 · #6346Cô hồng hài(Nữ)Trang 5 · #6347Thị lậu hài(Nữ)Trang 5 · #6348Khổ hành hài(Nam)Trang 5 · #6283Cư sĩ hài(Nam)Trang 5 · #6284Nhập định hài(Nam)Trang 5 · #6285Khổ hành hài(Nữ)Trang 5 · #6304Cư sĩ hài(Nữ)Trang 5 · #6305Nhập định hài(Nữ)Trang 5 · #6306Chiên cân(Nam)Trang 6 · #6367Phương cân(Nam)Trang 6 · #6368Phúc cân(Nam)Trang 6 · #6369Chiên cân(Nữ)Trang 6 · #6377Phương cân(Nữ)Trang 6 · #6378Phúc cân(Nữ)Trang 6 · #6379Thục bì mạo(Nam)Trang 6 · #6240Quân mạo(Nam)Trang 6 · #6241Đình trường mạo(Nam)Trang 6 · #6242Vô già mạo(Nam)Trang 6 · #6243Giáo đầu mạo(Nam)Trang 6 · #6244Thục bì mạo(Nữ)Trang 6 · #6267Quân mạo(Nữ)Trang 6 · #6268Đình trường mạo(Nữ)Trang 6 · #6269Vô già mạo(Nữ)Trang 6 · #6270Giáo đầu mạo(Nữ)Trang 6 · #6271Trọng khôi(Nam)Trang 6 · #6194Phù đồ khôi(Nam)Trang 6 · #6195Xích bích khôi(Nam)Trang 6 · #6196Trọng khôi(Nữ)Trang 6 · #6215Phù đồ khôi(Nữ)Trang 6 · #6216Xích bích khôi(Nữ)Trang 6 · #6217Hà diệp cân(Nam)Trang 6 · #6332Cửu lương cân(Nam)Trang 6 · #6333Hàn lâm cân(Nam)Trang 6 · #6334Hà diệp cân(Nữ)Trang 6 · #6353Cửu lương cân(Nữ)Trang 6 · #6354Hàn lâm cân(Nữ)Trang 6 · #6355Vũ sĩ quan(Nam)Trang 6 · #6290Đan khâu quan(Nam)Trang 6 · #6291Hạc minh quan(Nam)Trang 6 · #6292Vũ sĩ quan(Nữ)Trang 6 · #6311Đan khâu quan(Nữ)Trang 6 · #6312Hạc minh quan(Nữ)Trang 6 · #6313
Không tìm thấy vật phẩm.
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Mộng cảnh thất hiệp trấn (1 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 1 |
Mộng cảnh thất hiệp trấn · q7 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (100.7, 112.2) | 41.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |