QwQworld TuNaTHƯ VIỆN DỮ LIỆU GAMEwulin57 Việt Nam

WULIN57 DATABASE

Tra cứu thế giới Võ Lâm Ngoại Truyện

Nhiệm vụ, vật phẩm, quái vật và NPC từ dữ liệu Qworld TuNa.

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Các kết quả cùng ID
NPC_ESSENCE

ID #10359 • wulin57

Tên NPC#10359
Lời thoại
Tọa độ & phân bố
Bản đồThất hiệp trấn (1 điểm)
Kinh thành (19 điểm)
Số điểm xuất hiện20
Thất hiệp trấn · q10 · 1 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-324.6, 225.9) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-324.6, 225.9)507.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
Kinh thành · q13 · 19 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (100.3, 247.6) · 1 đối tượng 2: (101.3, 243.5) · 1 đối tượng 3: (103.8, 240.3) · 1 đối tượng 4: (106.7, 236.9) · 1 đối tượng 5: (111.7, 236.2) · 1 đối tượng 6: (115.5, 235.7) · 1 đối tượng 7: (144.4, 246.8) · 1 đối tượng 8: (141.6, 243.4) · 1 đối tượng 9: (139.5, 241.3) · 1 đối tượng 10: (136.3, 239.2) · 1 đối tượng 11: (133, 237.6) · 1 đối tượng 12: (129.3, 237.7) · 1 đối tượng 13: (104.8, 247.8) · 1 đối tượng 14: (105.8, 243.8) · 1 đối tượng 15: (108.3, 240.6) · 1 đối tượng 16: (111.2, 237.1) · 1 đối tượng 17: (141.3, 247.3) · 1 đối tượng 18: (138.5, 243.9) · 1 đối tượng 19: (136.4, 241.8) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(100.3, 247.6)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
2(101.3, 243.5)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
3(103.8, 240.3)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
4(106.7, 236.9)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
5(111.7, 236.2)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
6(115.5, 235.7)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
7(144.4, 246.8)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
8(141.6, 243.4)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
9(139.5, 241.3)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
10(136.3, 239.2)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
11(133, 237.6)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
12(129.3, 237.7)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
13(104.8, 247.8)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
14(105.8, 243.8)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
15(108.3, 240.6)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
16(111.2, 237.1)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
17(141.3, 247.3)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
18(138.5, 243.9)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
19(136.4, 241.8)378.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực