MONSTER_ESSENCE
Ngũ bộ độc xà
ID #50857 • wulin57
| Tên quái vật | Ngũ bộ độc xà#50857 |
|---|---|
| Loại quái | Quái thường |
| Cấp độ | 150 |
| Kinh nghiệm | 10 |
| Máu (HP) | 169029 |
| Nội lực (MP) | 100 |
| Phòng thủ | 3308 |
| Tấn công | 7725 |
| Chính xác | 397 |
| Né tránh | 274 |
| Tầm đánh | 1 m |
| Chế độ tấn công | Bị động |
| Phạm vi thù hận | 30 m |
| Thời gian thù hận | 30 giây |
| Tốc độ di chuyển | 1.5 – 3 m/giây |
| Vàng rơi trung bình | 50 |
| Mô tả | 生产材料掉落怪 |
| Nhiệm vụ liên quan | Đào tạo đặc biệt! Ngón trỏ siêu cứng! (Quái mục tiêu) |
| Bảng rơi vật phẩm | |
|---|---|
| Số lượng rơi | 0 vật phẩm: 50% 1 vật phẩm: 35% 2 vật phẩm: 10% 3 vật phẩm: 5% |
| Số lần rơi | 1 |
| Vật phẩm rơi | Độc xà đảm [100%] |
| Xác suất | Tỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server. |
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Đào hoa nguyên (40 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 40 |
Đào hoa nguyên · q58 · 40 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-67, 8.2)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 2 | (-52.5, 20.4)X ±3 · Z ±3 | 120.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 3 | (-68, 19.4)X ±3 · Z ±3 | 120.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 4 | (-88.5, 27)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 5 | (-83.7, 15.5)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 6 | (-96.4, 16)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 7 | (-77, 63.3)X ±3 · Z ±3 | 121.5 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 8 | (-68.6, 68.2)X ±3 · Z ±3 | 120.9 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 9 | (-61.9, 56.4)X ±3 · Z ±3 | 120.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 10 | (-83, 39.9)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 11 | (-70, 32.5)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 12 | (-54, 64.3)X ±3 · Z ±3 | 120.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 13 | (-45.6, 47)X ±3 · Z ±3 | 120.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 14 | (-35.2, 58.5)X ±3 · Z ±3 | 120.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 15 | (-44.6, 88.3)X ±3 · Z ±3 | 121.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 16 | (-32.7, 82.2)X ±3 · Z ±3 | 121.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 17 | (-56.6, 105)X ±3 · Z ±3 | 120.9 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 18 | (-65.6, 97.4)X ±3 · Z ±3 | 120.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 19 | (-74.2, 111.6)X ±3 · Z ±3 | 120.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 20 | (-77.1, 98.4)X ±3 · Z ±3 | 120.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 21 | (-81.5, 78)X ±3 · Z ±3 | 123 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 22 | (-103.2, 67.4)X ±3 · Z ±3 | 123 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 23 | (-112.4, -10.1)X ±3 · Z ±3 | 120.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 24 | (-102.4, -16.3)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 25 | (-94.1, -28.8)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 26 | (-107.2, -29.1)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 27 | (-103, -41.8)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 28 | (-154.7, 53.4)X ±3 · Z ±3 | 133.9 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 29 | (-142.3, 45.5)X ±3 · Z ±3 | 130.3 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 30 | (-129.7, 53.1)X ±3 · Z ±3 | 129.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 31 | (-132.5, 42.5)X ±3 · Z ±3 | 129 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 32 | (-121.4, 42.9)X ±3 · Z ±3 | 128.6 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 33 | (-132, 30.6)X ±3 · Z ±3 | 128.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 34 | (-130.8, 19.5)X ±3 · Z ±3 | 127.5 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 35 | (-142.7, 8.1)X ±3 · Z ±3 | 126.7 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 36 | (-143.3, -8.9)X ±3 · Z ±3 | 126.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 37 | (-142, -35.8)X ±3 · Z ±3 | 123.7 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 38 | (-147, -48.9)X ±3 · Z ±3 | 123.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 39 | (-130.3, -45.7)X ±3 · Z ±3 | 121.5 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 40 | (-96.7, 78.4)X ±3 · Z ±3 | 122.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |