MONSTER_ESSENCE
Thần mộc thị tòng
ID #50853 • wulin57
| Tên quái vật | Thần mộc thị tòng#50853 |
|---|---|
| Loại quái | Quái thường |
| Cấp độ | 150 |
| Kinh nghiệm | 10 |
| Máu (HP) | 17128 |
| Nội lực (MP) | 100 |
| Phòng thủ | 881 |
| Tấn công | 1702 |
| Chính xác | 315 |
| Né tránh | 195 |
| Tầm đánh | 1 m |
| Chế độ tấn công | Bị động |
| Phạm vi thù hận | 30 m |
| Thời gian thù hận | 30 giây |
| Tốc độ di chuyển | 1.5 – 3 m/giây |
| Vàng rơi trung bình | 45 |
| Mô tả | 生产材料掉落怪 |
| Nhiệm vụ liên quan | Đào tạo đặc biệt! Ngón trỏ siêu cứng! (Quái mục tiêu) |
| Bảng rơi vật phẩm | |
|---|---|
| Số lượng rơi | 0 vật phẩm: 50% 1 vật phẩm: 35% 2 vật phẩm: 10% 3 vật phẩm: 5% |
| Số lần rơi | 1 |
| Vật phẩm rơi | Thần mộc châu [100%] |
| Xác suất | Tỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server. |
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Nam cương (40 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 40 |
Nam cương · q14 · 40 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (12.7, -380.1)X ±5 · Z ±5 | 280.5 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 2 | (-23.2, -355.8)X ±5 · Z ±5 | 278.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 3 | (-72, -361.1)X ±5 · Z ±5 | 274.4 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 4 | (-47.5, -315.2)X ±5 · Z ±5 | 282 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 5 | (-98.2, -287.1)X ±5 · Z ±5 | 278.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 6 | (-113.8, -239)X ±5 · Z ±5 | 281.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 7 | (-132.5, -282.8)X ±5 · Z ±5 | 272.4 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 8 | (-12.7, -311.8)X ±5 · Z ±5 | 285.5 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 9 | (93.2, -404.5)X ±5 · Z ±5 | 289.9 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 10 | (136.1, -371.3)X ±5 · Z ±5 | 292.3 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 11 | (182.3, -315)X ±5 · Z ±5 | 296.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 12 | (115.3, -292.2)X ±5 · Z ±5 | 295.7 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 13 | (69.8, -259.1)X ±5 · Z ±5 | 291.9 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 14 | (98.3, -261.4)X ±5 · Z ±5 | 294.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 15 | (-61.8, -276.8)X ±5 · Z ±5 | 284.6 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 16 | (-87.3, -329.4)X ±5 · Z ±5 | 275 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 17 | (-81.6, -253.2)X ±5 · Z ±5 | 285.9 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 18 | (-189.4, -216.2)X ±5 · Z ±5 | 274.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 19 | (-157, -242.2)X ±5 · Z ±5 | 273.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 20 | (-122.8, -185.6)X ±5 · Z ±5 | 285.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 21 | (5.3, -339.9)X ±5 · Z ±5 | 283.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 22 | (62, -229.2)X ±5 · Z ±5 | 291.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 23 | (193, -292.9)X ±5 · Z ±5 | 296.4 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 24 | (54.6, -288.5)X ±5 · Z ±5 | 291.6 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 25 | (74.6, -362.3)X ±5 · Z ±5 | 287.4 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 26 | (33.3, -333.1)X ±5 · Z ±5 | 285.9 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 27 | (45, -378)X ±5 · Z ±5 | 283.5 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 28 | (-41.2, -404.4)X ±5 · Z ±5 | 274 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 29 | (-51, -345.7)X ±5 · Z ±5 | 277.9 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 30 | (-55.3, -240.9)X ±5 · Z ±5 | 289.2 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 31 | (26.6, -240.8)X ±5 · Z ±5 | 292.7 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 32 | (26.7, -203.5)X ±5 · Z ±5 | 293 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 33 | (26.8, -179.6)X ±5 · Z ±5 | 291.7 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 34 | (1.6, -171.3)X ±5 · Z ±5 | 289.7 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 35 | (-5.7, -201.6)X ±5 · Z ±5 | 291.5 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 36 | (23.1, -155.2)X ±5 · Z ±5 | 291.1 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 37 | (37.4, -126.8)X ±5 · Z ±5 | 290.6 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 38 | (-32.9, -168.8)X ±5 · Z ±5 | 289.3 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 39 | (83.5, -303.6)X ±5 · Z ±5 | 291.5 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
| 40 | (156.2, -315.3)X ±5 · Z ±5 | 292.8 | 2 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |