QwQworld TuNaTHƯ VIỆN DỮ LIỆU GAMEwulin57 Việt Nam

WULIN57 DATABASE

Tra cứu thế giới Võ Lâm Ngoại Truyện

Nhiệm vụ, vật phẩm, quái vật và NPC từ dữ liệu Qworld TuNa.

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Cổ mộc đằng tinh

ID #50849 • wulin57

Tên quái vậtCổ mộc đằng tinh#50849
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm10
Máu (HP)5382
Nội lực (MP)100
Phòng thủ215
Tấn công482
Chính xác235
Né tránh114
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận30 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình25
Mô tả生产材料掉落怪
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 50%
1 vật phẩm: 35%
2 vật phẩm: 10%
3 vật phẩm: 5%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Ô cốt đằng [100%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồLạc ẩn tháp (10 điểm)
Số điểm xuất hiện10
Lạc ẩn tháp · q6 · 10 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (271.7, -137.7) · 2 đối tượng 2: (245.5, -225.2) · 2 đối tượng 3: (303, -205.7) · 2 đối tượng 4: (309.1, -161.7) · 2 đối tượng 5: (310.7, -135.9) · 2 đối tượng 6: (298.6, -241.4) · 2 đối tượng 7: (260.9, -158.6) · 2 đối tượng 8: (304.6, -181) · 2 đối tượng 9: (245.7, -135.2) · 2 đối tượng 10: (322.9, -202.1) · 2 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(271.7, -137.7)X ±5 · Z ±562.5260 giâyTại chỗThường trực
2(245.5, -225.2)X ±5 · Z ±565.8260 giâyTại chỗThường trực
3(303, -205.7)X ±5 · Z ±565.2260 giâyTại chỗThường trực
4(309.1, -161.7)X ±5 · Z ±564.6260 giâyTại chỗThường trực
5(310.7, -135.9)X ±5 · Z ±561.8260 giâyTại chỗThường trực
6(298.6, -241.4)X ±5 · Z ±562.5260 giâyTại chỗThường trực
7(260.9, -158.6)X ±5 · Z ±564.9260 giâyTại chỗThường trực
8(304.6, -181)X ±5 · Z ±564.8260 giâyTại chỗThường trực
9(245.7, -135.2)X ±5 · Z ±564.2260 giâyTại chỗThường trực
10(322.9, -202.1)X ±5 · Z ±565260 giâyTại chỗThường trực