QwQworld TuNaTHƯ VIỆN DỮ LIỆU GAMEwulin57 Việt Nam

WULIN57 DATABASE

Tra cứu thế giới Võ Lâm Ngoại Truyện

Nhiệm vụ, vật phẩm, quái vật và NPC từ dữ liệu Qworld TuNa.

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Hầm đạo tặc

ID #50846 • wulin57

Tên quái vậtHầm đạo tặc#50846
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm10
Máu (HP)820
Nội lực (MP)100
Phòng thủ48
Tấn công105
Chính xác175
Né tránh53
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận30 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tả生产材料掉落怪
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 50%
1 vật phẩm: 35%
2 vật phẩm: 10%
3 vật phẩm: 5%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Thối tinh phấn [100%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồNgũ bá cương (10 điểm)
Ma duệ sơn cốc (5 điểm)
Số điểm xuất hiện15
Ngũ bá cương · q4 · 10 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-367, 351.8) · 2 đối tượng 2: (-356.6, 320.2) · 2 đối tượng 3: (-315.7, 375.5) · 2 đối tượng 4: (-282.5, 382.9) · 2 đối tượng 5: (-369.1, 286.9) · 2 đối tượng 6: (-347.1, 375.5) · 2 đối tượng 7: (-190.9, 355.9) · 2 đối tượng 8: (-212.2, 402.4) · 2 đối tượng 9: (-252.2, 414) · 2 đối tượng 10: (-385, 333.2) · 2 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-367, 351.8)X ±8 · Z ±1676.3260 giâyTại chỗThường trực
2(-356.6, 320.2)X ±8 · Z ±1681.4260 giâyTại chỗThường trực
3(-315.7, 375.5)X ±8 · Z ±1678.2260 giâyTại chỗThường trực
4(-282.5, 382.9)X ±8 · Z ±1678.9260 giâyTại chỗThường trực
5(-369.1, 286.9)X ±8 · Z ±1676.2260 giâyTại chỗThường trực
6(-347.1, 375.5)X ±8 · Z ±1676.9260 giâyTại chỗThường trực
7(-190.9, 355.9)X ±8 · Z ±1685.3260 giâyTại chỗThường trực
8(-212.2, 402.4)X ±16 · Z ±881.1260 giâyTại chỗThường trực
9(-252.2, 414)X ±8 · Z ±1679.2260 giâyTại chỗThường trực
10(-385, 333.2)X ±8 · Z ±1676.3260 giâyTại chỗThường trực
Ma duệ sơn cốc · q49 · 5 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-72.8, -428.9) · 2 đối tượng 2: (-78.5, -393.7) · 2 đối tượng 3: (-87.3, -421.8) · 2 đối tượng 4: (-110.5, -389.7) · 2 đối tượng 5: (-58.8, -403.3) · 2 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-72.8, -428.9)X ±5 · Z ±5177.5260 giâyTại chỗThường trực
2(-78.5, -393.7)X ±5 · Z ±5176.5260 giâyTại chỗThường trực
3(-87.3, -421.8)X ±5 · Z ±5176.5260 giâyTại chỗThường trực
4(-110.5, -389.7)X ±5 · Z ±5179.5260 giâyTại chỗThường trực
5(-58.8, -403.3)X ±5 · Z ±5173260 giâyTại chỗThường trực