MONSTER_ESSENCE
Đào nguyên tẩu tư giả
ID #50446 • wulin57
| Tên quái vật | Đào nguyên tẩu tư giả#50446 |
|---|---|
| Loại quái | Boss |
| Cấp độ | 150 |
| Kinh nghiệm | 59433 |
| Máu (HP) | 374226 |
| Nội lực (MP) | 100 |
| Phòng thủ | 3456 |
| Tấn công | 3565 |
| Chính xác | 403 |
| Né tránh | 280 |
| Tầm đánh | 17 m |
| Chế độ tấn công | Bị động |
| Phạm vi thù hận | 25.2 m |
| Thời gian thù hận | 50.4 giây |
| Tốc độ di chuyển | 3 – 3.5 m/giây |
| Vàng rơi trung bình | 50 |
| Mô tả | 第一版怪物 |
| Nhiệm vụ liên quan | Hằng ngày hiệp khách hành 2 (Quái mục tiêu) Đào nguyên giám sát sứ ký tên (Quái mục tiêu) Hiệp khách hành nhị (mẫu) (Quái mục tiêu) |
| Bảng rơi vật phẩm | |
|---|---|
| Vật phẩm rơi | Không có vật phẩm trong bảng rơi |
| Xác suất | Tỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server. |
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Đào hoa nguyên (40 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 40 |
Đào hoa nguyên · q58 · 40 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (125.5, -168.9)X ±3 · Z ±3 | 119.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 2 | (40.3, -164.3)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 3 | (66.6, -54.3)X ±3 · Z ±3 | 118.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 4 | (-6.4, -47.1)X ±3 · Z ±3 | 118.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 5 | (-149.1, -132)X ±3 · Z ±3 | 119.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 6 | (-250.1, -114.7)X ±3 · Z ±3 | 122.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 7 | (-355.2, -220.7)X ±3 · Z ±3 | 125.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 8 | (-309.5, -348.4)X ±3 · Z ±3 | 127.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 9 | (-394.4, -323.6)X ±3 · Z ±3 | 127.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 10 | (-53.6, 56.1)X ±3 · Z ±3 | 120.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 11 | (-212.2, 174.9)X ±3 · Z ±3 | 119.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 12 | (36.3, 95.3)X ±3 · Z ±3 | 118.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 13 | (-297.1, 99.3)X ±3 · Z ±3 | 119.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 14 | (-409.8, 230.8)X ±3 · Z ±3 | 122.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 15 | (-327.9, 254.2)X ±3 · Z ±3 | 122.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 16 | (-65.7, -104.8)X ±3 · Z ±3 | 120.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 17 | (-11.2, 216.8)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 18 | (107.3, 340.3)X ±3 · Z ±3 | 121 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 19 | (78.1, 257.1)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 20 | (134.2, 385.8)X ±3 · Z ±3 | 127 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 21 | (400.3, 343.7)X ±3 · Z ±3 | 136.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 22 | (429.8, 206.4)X ±3 · Z ±3 | 128 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 23 | (363.6, 165.1)X ±3 · Z ±3 | 120.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 24 | (288.6, 132.1)X ±3 · Z ±3 | 120.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 25 | (217.7, 151.7)X ±3 · Z ±3 | 119.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 26 | (139.3, 168.4)X ±3 · Z ±3 | 119.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 27 | (51.9, 166.9)X ±3 · Z ±3 | 118.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 28 | (264.7, 27)X ±3 · Z ±3 | 118.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 29 | (214.2, -52.2)X ±3 · Z ±3 | 118.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 30 | (128.6, -91.2)X ±3 · Z ±3 | 118.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 31 | (101.4, -323.9)X ±3 · Z ±3 | 121.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 32 | (-13.5, -385.8)X ±3 · Z ±3 | 120.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 33 | (306.9, 193.3)X ±3 · Z ±3 | 120.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 34 | (-82.8, 19.5)X ±3 · Z ±3 | 120.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 35 | (-131.4, 32)X ±3 · Z ±3 | 128.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 36 | (-438.5, -97.9)X ±3 · Z ±3 | 144.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 37 | (-166.1, -312.2)X ±3 · Z ±3 | 123.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 38 | (-232.2, -405.6)X ±3 · Z ±3 | 127.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 39 | (382.9, 27.1)X ±3 · Z ±3 | 120.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 40 | (373, 83.9)X ±3 · Z ±3 | 121.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |