QwQworld TuNaTHƯ VIỆN DỮ LIỆU GAMEwulin57 Việt Nam

WULIN57 DATABASE

Tra cứu thế giới Võ Lâm Ngoại Truyện

Nhiệm vụ, vật phẩm, quái vật và NPC từ dữ liệu Qworld TuNa.

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Bọ cạp

ID #48960 • wulin57

Tên quái vậtBọ cạp#48960
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm10
Máu (HP)10
Nội lực (MP)100
Phòng thủ999999
Tấn công1
Chính xác400
Né tránh1
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận30 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển3.9 – 4.2 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tả资料片第一版怪物
Nhiệm vụ liên quan
Hằng ngày hiệp khách hành 1 (Quái mục tiêu)
Đào nguyên giám sát sứ ký tên (Quái mục tiêu)
Hiệp khách hành nhất (mẫu) (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Vật phẩm rơiKhông có vật phẩm trong bảng rơi
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồĐào hoa nguyên (31 điểm)
Số điểm xuất hiện31
Đào hoa nguyên · q58 · 31 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-322.8, -214.5) · 2 đối tượng 2: (-354.5, -207.7) · 2 đối tượng 3: (-344, -196.9) · 2 đối tượng 4: (-354.2, -193.9) · 2 đối tượng 5: (-364.6, -185.8) · 2 đối tượng 6: (-378.6, -188.7) · 2 đối tượng 7: (-397.7, -194.3) · 2 đối tượng 8: (-408.8, -210.7) · 2 đối tượng 9: (-394.1, -209.6) · 2 đối tượng 10: (-383.1, -216.4) · 2 đối tượng 11: (-361, -220.8) · 2 đối tượng 12: (-345.9, -226.9) · 2 đối tượng 13: (-348.3, -260.4) · 2 đối tượng 14: (-370.4, -268.3) · 2 đối tượng 15: (-385.8, -258.1) · 2 đối tượng 16: (-404.8, -230.8) · 2 đối tượng 17: (-408.3, -253.7) · 2 đối tượng 18: (-405.9, -294.4) · 2 đối tượng 19: (-421, -341.6) · 2 đối tượng 20: (-396.5, -313.3) · 2 đối tượng 21: (-352.7, -296.3) · 2 đối tượng 22: (-389.7, -292.9) · 2 đối tượng 23: (-296.4, -341.6) · 2 đối tượng 24: (-327.8, -394.8) · 2 đối tượng 25: (-352.6, -425.2) · 2 đối tượng 26: (-277.7, -355.9) · 2 đối tượng 27: (-295.1, -376.6) · 2 đối tượng 28: (-231.2, -409.7) · 2 đối tượng 29: (-326.7, -284.9) · 2 đối tượng 30: (-259.7, -382.9) · 2 đối tượng 31: (-315.1, -371.5) · 2 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-322.8, -214.5)X ±5 · Z ±51252Ngay lập tứcTại chỗThường trực
2(-354.5, -207.7)X ±5 · Z ±5125.62Ngay lập tứcTại chỗThường trực
3(-344, -196.9)X ±5 · Z ±5124.92Ngay lập tứcTại chỗThường trực
4(-354.2, -193.9)X ±5 · Z ±5125.32Ngay lập tứcTại chỗThường trực
5(-364.6, -185.8)X ±5 · Z ±5126.22Ngay lập tứcTại chỗThường trực
6(-378.6, -188.7)X ±5 · Z ±5127.22Ngay lập tứcTại chỗThường trực
7(-397.7, -194.3)X ±5 · Z ±5128.12Ngay lập tứcTại chỗThường trực
8(-408.8, -210.7)X ±5 · Z ±5129.22Ngay lập tứcTại chỗThường trực
9(-394.1, -209.6)X ±5 · Z ±5128.42Ngay lập tứcTại chỗThường trực
10(-383.1, -216.4)X ±5 · Z ±5127.12Ngay lập tứcTại chỗThường trực
11(-361, -220.8)X ±5 · Z ±5125.92Ngay lập tứcTại chỗThường trực
12(-345.9, -226.9)X ±5 · Z ±51262Ngay lập tứcTại chỗThường trực
13(-348.3, -260.4)X ±5 · Z ±5126.92Ngay lập tứcTại chỗThường trực
14(-370.4, -268.3)X ±5 · Z ±5127.12Ngay lập tứcTại chỗThường trực
15(-385.8, -258.1)X ±5 · Z ±51272Ngay lập tứcTại chỗThường trực
16(-404.8, -230.8)X ±5 · Z ±51292Ngay lập tứcTại chỗThường trực
17(-408.3, -253.7)X ±5 · Z ±5128.82Ngay lập tứcTại chỗThường trực
18(-405.9, -294.4)X ±5 · Z ±5127.12Ngay lập tứcTại chỗThường trực
19(-421, -341.6)X ±5 · Z ±51282Ngay lập tứcTại chỗThường trực
20(-396.5, -313.3)X ±5 · Z ±5127.12Ngay lập tứcTại chỗThường trực
21(-352.7, -296.3)X ±5 · Z ±5127.12Ngay lập tứcTại chỗThường trực
22(-389.7, -292.9)X ±5 · Z ±5127.12Ngay lập tứcTại chỗThường trực
23(-296.4, -341.6)X ±5 · Z ±5126.92Ngay lập tứcTại chỗThường trực
24(-327.8, -394.8)X ±5 · Z ±5127.12Ngay lập tứcTại chỗThường trực
25(-352.6, -425.2)X ±5 · Z ±5127.12Ngay lập tứcTại chỗThường trực
26(-277.7, -355.9)X ±5 · Z ±5125.82Ngay lập tứcTại chỗThường trực
27(-295.1, -376.6)X ±5 · Z ±5126.72Ngay lập tứcTại chỗThường trực
28(-231.2, -409.7)X ±5 · Z ±51272Ngay lập tứcTại chỗThường trực
29(-326.7, -284.9)X ±5 · Z ±5126.62Ngay lập tứcTại chỗThường trực
30(-259.7, -382.9)X ±5 · Z ±5126.82Ngay lập tứcTại chỗThường trực
31(-315.1, -371.5)X ±5 · Z ±51272Ngay lập tứcTại chỗThường trực