MONSTER_ESSENCE
[Tu la] Vạn hóa đường tử sĩ
ID #45191 • wulin57
| Tên quái vật | [Tu la] Vạn hóa đường tử sĩ#45191 |
|---|---|
| Loại quái | Quái thường |
| Cấp độ | 150 |
| Kinh nghiệm | 0 |
| Máu (HP) | 44940 |
| Nội lực (MP) | 100 |
| Phòng thủ | 646 |
| Tấn công | 1523 |
| Chính xác | 301 |
| Né tránh | 183 |
| Tầm đánh | 2 m |
| Chế độ tấn công | Chủ động |
| Phạm vi thù hận | 20.6 m |
| Thời gian thù hận | 34.02 giây |
| Tốc độ di chuyển | 3 – 3 m/giây |
| Vàng rơi trung bình | 0 |
| Mô tả | |
| Nhiệm vụ liên quan | Đặc chủng tác chiến (Quái mục tiêu) |
| Bảng rơi vật phẩm | |
|---|---|
| Vật phẩm rơi | Không có vật phẩm trong bảng rơi |
| Xác suất | Tỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server. |
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Thảo nguyên thần hi (15 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 15 |
Thảo nguyên thần hi · q9 · 15 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-132.9, -204.4)X ±3 · Z ±3 | 308.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 2 | (-115.8, -184.7)X ±3 · Z ±3 | 310.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 3 | (-117.6, -228.4)X ±3 · Z ±3 | 308.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 4 | (-82, -242.2)X ±3 · Z ±3 | 307.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 5 | (-74.9, -199.6)X ±3 · Z ±3 | 309.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 6 | (-45.1, -222.5)X ±3 · Z ±3 | 307.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 7 | (-41.3, -183.3)X ±3 · Z ±3 | 308.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 8 | (-219.8, -199.3)X ±3 · Z ±3 | 308.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 9 | (-264.9, -220.4)X ±3 · Z ±3 | 306.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 10 | (-267.4, -168.8)X ±3 · Z ±3 | 304.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 11 | (-237.8, -106.8)X ±3 · Z ±3 | 310.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 12 | (-284.4, -96.2)X ±3 · Z ±3 | 306.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 13 | (-230.8, -246.2)X ±3 · Z ±3 | 306 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 14 | (-224.7, -331.1)X ±3 · Z ±3 | 309.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 15 | (-265, -336.8)X ±3 · Z ±3 | 305.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |