MONSTER_ESSENCE
[Tu la] Vạn hóa đường ngọa để
ID #45188 • wulin57
| Tên quái vật | [Tu la] Vạn hóa đường ngọa để#45188 |
|---|---|
| Loại quái | Quái thường |
| Cấp độ | 150 |
| Kinh nghiệm | 0 |
| Máu (HP) | 9785 |
| Nội lực (MP) | 100 |
| Phòng thủ | 321 |
| Tấn công | 766 |
| Chính xác | 261 |
| Né tránh | 142 |
| Tầm đánh | 2 m |
| Chế độ tấn công | Bị động |
| Phạm vi thù hận | 27 m |
| Thời gian thù hận | 54 giây |
| Tốc độ di chuyển | 2 – 3 m/giây |
| Vàng rơi trung bình | 0 |
| Mô tả | 第一版怪物 |
| Nhiệm vụ liên quan | Điệp trung điệp chi nhất (Quái mục tiêu) |
| Bảng rơi vật phẩm | |
|---|---|
| Vật phẩm rơi | Không có vật phẩm trong bảng rơi |
| Xác suất | Tỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server. |
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Thập bát phố (15 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 15 |
Thập bát phố · q2 · 15 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (118.3, -245.3)X ±3 · Z ±3 | 86.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 2 | (115.7, -267.1)X ±3 · Z ±3 | 86.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 3 | (87.5, -288)X ±3 · Z ±3 | 86.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 4 | (113.2, -295.4)X ±3 · Z ±3 | 86.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 5 | (123.1, -317.6)X ±3 · Z ±3 | 87.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 6 | (140.2, -310.9)X ±3 · Z ±3 | 87 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 7 | (128.2, -281.5)X ±3 · Z ±3 | 86.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 8 | (87.1, -264)X ±3 · Z ±3 | 89.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 9 | (110.4, -210.9)X ±3 · Z ±3 | 87.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 10 | (133.7, -223.5)X ±3 · Z ±3 | 85.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 11 | (131.4, -196.6)X ±3 · Z ±3 | 91.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 12 | (127.7, -145.8)X ±3 · Z ±3 | 91.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 13 | (147.2, -205.9)X ±3 · Z ±3 | 86 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 14 | (98.3, -235.5)X ±3 · Z ±3 | 88.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 15 | (133.6, -253.3)X ±3 · Z ±3 | 83.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |