QwQworld TuNaTHƯ VIỆN DỮ LIỆU GAMEwulin57 Việt Nam

WULIN57 DATABASE

Tra cứu thế giới Võ Lâm Ngoại Truyện

Nhiệm vụ, vật phẩm, quái vật và NPC từ dữ liệu Qworld TuNa.

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Ngọc ông trọng

ID #4189 • wulin57

Tên quái vậtNgọc ông trọng#4189
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm4390
Máu (HP)12396
Nội lực (MP)100
Phòng thủ633
Tấn công1239
Chính xác582
Né tránh171
Tầm đánh2 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận20.6 m
Thời gian thù hận34.02 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình39
Mô tả第一版怪物
Nhiệm vụ liên quan
Cửu Môn Đề Đốc
Yu Wengzhong
Dũng cảm nghiền nát lăng mộ ho
Chẻ rồng
Haha, yêu, yêu, yêu
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 53.0912%
1 vật phẩm: 37.4258%
2 vật phẩm: 8.7942%
3 vật phẩm: 0.6888%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Vô minh nhận [0.0117%]
Nguyệt nha kích [0.0117%]
Cửu hoàn tích trượng [0.0117%]
Trảm mã đao [0.0117%]
[80]Đồ cùng chủy thủ [0.1257%]
Xem thêm 46 kết quả
[80]Liệt không kích [0.1257%]
[80]Thiên xà trượng [0.1257%]
[80]Hủy diệt trượng [0.1257%]
Mũ nga anh(Nam) [0.0117%]
Hoàng kim khôi(Nữ) [0.0117%]
Thuần dương quan(Nam) [0.0117%]
Nho sinh cân(Nữ) [0.0117%]
Kim ti nhuyễn giáp(Nam) [0.0117%]
Nhạn linh tỏa khải(Nữ) [0.0117%]
Hạc sưởng y(Nam) [0.0117%]
Thiên sư bào(Nữ) [0.0117%]
Lăng vân ngoa(Nam) [0.0117%]
Lăng sương lý(Nữ) [0.0117%]
Giầy đạp sa(Nam) [0.0117%]
Giầy đạp tuyết(Nữ) [0.0117%]
Hạo kiếp giới chỉ [0.0047%]
Thánh khiết giới chỉ [0.0047%]
Thủ ô hoàn [11.6323%]
Linh xà sương [11.6323%]
Giáp bạc [2.1023%]
Hổ phách [2.1023%]
Đồng xu cổ đại [2.1023%]
Nguyên liệu vàng [4.7505%]
Tỳ bà mộc [5.3839%]
Tinh chế bì [10.7678%]
Lông cừu [8.7972%]
Thú cân [3.167%]
Nước mắt cá sấu [6.334%]
Da rắn bền [5.0672%]
Đá tinh luyện [16.1673%]
Đá kháng choáng [1.9466%]
Đá kháng trầm mặc [1.9466%]
Đá kháng suy yếu [1.9466%]
Đá kháng đứng yên [1.9466%]
[80]Thiên loan nữ [0.1257%]
[80]Ác lai khôi nam [0.1257%]
[80]Hỗn nguyên nữ [0.1257%]
[80]Thánh nhân cân nam [0.1257%]
[80]Phạm thiên chiến nữ [0.1257%]
[80]Uy linh nam [0.1257%]
[80]Khôi tinh chiến nữ [0.1257%]
[80]Kim ô nam [0.1257%]
[80]Ngẫu ti nữ [0.1257%]
[80]Thiết bất dung lý nam [0.1257%]
[80]Niếp không hài nữ [0.1257%]
[80]Lăng ba hài nam [0.1257%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồThái cổ hoàng lăng (50 điểm)
Số điểm xuất hiện50
Thái cổ hoàng lăng · q18 · 50 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-37.8, -87) · 1 đối tượng 2: (-37.5, -81) · 1 đối tượng 3: (-11.1, -98.8) · 1 đối tượng 4: (-10.9, -92.8) · 1 đối tượng 5: (-38.6, -128.5) · 1 đối tượng 6: (-38.4, -122.4) · 1 đối tượng 7: (-32.9, -130.7) · 1 đối tượng 8: (-32.7, -124.7) · 1 đối tượng 9: (36.2, -89.4) · 1 đối tượng 10: (51.7, -80.7) · 1 đối tượng 11: (57.7, -86.9) · 1 đối tượng 12: (57.9, -80.9) · 1 đối tượng 13: (52.5, -128.2) · 1 đối tượng 14: (52.7, -122.2) · 1 đối tượng 15: (58.2, -130.5) · 1 đối tượng 16: (47.3, -124.4) · 1 đối tượng 17: (16.2, -116.1) · 1 đối tượng 18: (22.2, -122.2) · 1 đối tượng 19: (22.4, -116.2) · 1 đối tượng 20: (38.8, -107.3) · 1 đối tượng 21: (44.8, -113.5) · 1 đối tượng 22: (45, -107.4) · 1 đối tượng 23: (-38.3, -102.9) · 1 đối tượng 24: (-5.8, -129.9) · 1 đối tượng 25: (-5.6, -123.8) · 1 đối tượng 26: (-19.8, -69.7) · 1 đối tượng 27: (-36.5, -72.7) · 1 đối tượng 28: (36.7, -69.8) · 1 đối tượng 29: (8.2, -69) · 1 đối tượng 30: (-14.2, 47.4) · 1 đối tượng 31: (27, 50.6) · 1 đối tượng 32: (33, 44.5) · 1 đối tượng 33: (33.2, 50.5) · 1 đối tượng 34: (28.2, 24.6) · 1 đối tượng 35: (28.4, 30.7) · 1 đối tượng 36: (33.8, 22.4) · 1 đối tượng 37: (23, 28.5) · 1 đối tượng 38: (-19, 31.3) · 1 đối tượng 39: (-13, 25.1) · 1 đối tượng 40: (-12.8, 31.1) · 1 đối tượng 41: (-0.3, 42.9) · 1 đối tượng 42: (11.6, 43.3) · 1 đối tượng 43: (5.9, 42.8) · 1 đối tượng 44: (-1.5, 28.4) · 1 đối tượng 45: (4.5, 22.2) · 1 đối tượng 46: (4.7, 28.3) · 1 đối tượng 47: (10.8, 28.3) · 1 đối tượng 48: (13.7, -98.8) · 1 đối tượng 49: (1.7, -99.4) · 1 đối tượng 50: (6.6, 212) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-37.8, -87)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
2(-37.5, -81)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
3(-11.1, -98.8)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
4(-10.9, -92.8)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
5(-38.6, -128.5)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
6(-38.4, -122.4)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
7(-32.9, -130.7)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
8(-32.7, -124.7)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
9(36.2, -89.4)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
10(51.7, -80.7)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
11(57.7, -86.9)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
12(57.9, -80.9)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
13(52.5, -128.2)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
14(52.7, -122.2)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
15(58.2, -130.5)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
16(47.3, -124.4)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
17(16.2, -116.1)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
18(22.2, -122.2)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
19(22.4, -116.2)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
20(38.8, -107.3)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
21(44.8, -113.5)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
22(45, -107.4)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
23(-38.3, -102.9)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
24(-5.8, -129.9)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
25(-5.6, -123.8)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
26(-19.8, -69.7)X ±6 · Z ±652.91Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
27(-36.5, -72.7)X ±6 · Z ±652.91Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
28(36.7, -69.8)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
29(8.2, -69)X ±6 · Z ±653.21Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
30(-14.2, 47.4)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
31(27, 50.6)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
32(33, 44.5)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
33(33.2, 50.5)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
34(28.2, 24.6)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
35(28.4, 30.7)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
36(33.8, 22.4)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
37(23, 28.5)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
38(-19, 31.3)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
39(-13, 25.1)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
40(-12.8, 31.1)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
41(-0.3, 42.9)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
42(11.6, 43.3)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
43(5.9, 42.8)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
44(-1.5, 28.4)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
45(4.5, 22.2)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
46(4.7, 28.3)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
47(10.8, 28.3)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
48(13.7, -98.8)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
49(1.7, -99.4)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
50(6.6, 212)X ±3 · Z ±365.41Ngay lập tứcTheo đường điTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây