QwQworld TuNaTHƯ VIỆN DỮ LIỆU GAMEwulin57 Việt Nam

WULIN57 DATABASE

Tra cứu thế giới Võ Lâm Ngoại Truyện

Nhiệm vụ, vật phẩm, quái vật và NPC từ dữ liệu Qworld TuNa.

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Hành sơn đấu sĩ

ID #30833 • wulin57

Tên quái vậtHành sơn đấu sĩ#30833
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm12
Máu (HP)179030
Nội lực (MP)100
Phòng thủ4500
Tấn công4093
Chính xác399
Né tránh280
Tầm đánh8 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận200 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển4 – 5 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tả第一版怪物
Nhiệm vụ liên quan
Vòng thứ năm (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Vật phẩm rơiKhông có vật phẩm trong bảng rơi
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq100 (8 điểm)
q200 (8 điểm)
q201 (8 điểm)
Số điểm xuất hiện24
q100 · q100 · 8 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-151.2, 110.9) · 24 đối tượng 2: (-77.1, 171.4) · 24 đối tượng 3: (-30, 171.6) · 24 đối tượng 4: (-57.9, 12.2) · 24 đối tượng 5: (38.3, 105.9) · 24 đối tượng 6: (-151.1, 111) · 24 đối tượng 7: (-57.8, 12.3) · 24 đối tượng 8: (38.4, 106) · 24 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-151.2, 110.9)X ±6 · Z ±888.724Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
2(-77.1, 171.4)X ±12 · Z ±129824Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
3(-30, 171.6)X ±12 · Z ±1298.924Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
4(-57.9, 12.2)X ±6 · Z ±586.324Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
5(38.3, 105.9)X ±5 · Z ±688.424Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
6(-151.1, 111)X ±6 · Z ±888.724Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
7(-57.8, 12.3)X ±6 · Z ±586.324Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
8(38.4, 106)X ±5 · Z ±688.424Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
q200 · q200 · 8 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-151.2, 110.9) · 35 đối tượng 2: (-77.1, 171.4) · 35 đối tượng 3: (-30, 171.6) · 35 đối tượng 4: (-57.9, 12.2) · 35 đối tượng 5: (38.3, 105.9) · 35 đối tượng 6: (-151.1, 111) · 35 đối tượng 7: (-57.8, 12.3) · 35 đối tượng 8: (38.4, 106) · 35 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-151.2, 110.9)X ±6 · Z ±888.735Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
2(-77.1, 171.4)X ±12 · Z ±129835Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
3(-30, 171.6)X ±12 · Z ±1298.935Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
4(-57.9, 12.2)X ±6 · Z ±586.335Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
5(38.3, 105.9)X ±5 · Z ±688.435Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
6(-151.1, 111)X ±6 · Z ±888.735Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
7(-57.8, 12.3)X ±6 · Z ±586.335Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
8(38.4, 106)X ±5 · Z ±688.435Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
q201 · q201 · 8 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-151.2, 110.9) · 24 đối tượng 2: (-77.1, 171.4) · 24 đối tượng 3: (-30, 171.6) · 24 đối tượng 4: (-57.9, 12.2) · 24 đối tượng 5: (38.3, 105.9) · 24 đối tượng 6: (-151.1, 111) · 24 đối tượng 7: (-57.8, 12.3) · 24 đối tượng 8: (38.4, 106) · 24 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-151.2, 110.9)X ±6 · Z ±888.724Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
2(-77.1, 171.4)X ±12 · Z ±129824Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
3(-30, 171.6)X ±12 · Z ±1298.924Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
4(-57.9, 12.2)X ±6 · Z ±586.324Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
5(38.3, 105.9)X ±5 · Z ±688.424Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
6(-151.1, 111)X ±6 · Z ±888.724Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
7(-57.8, 12.3)X ±6 · Z ±586.324Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây
8(38.4, 106)X ±5 · Z ±688.424Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80179Thời lượng: 60 giây