QwQworld TuNaTHƯ VIỆN DỮ LIỆU GAMEwulin57 Việt Nam

WULIN57 DATABASE

Tra cứu thế giới Võ Lâm Ngoại Truyện

Nhiệm vụ, vật phẩm, quái vật và NPC từ dữ liệu Qworld TuNa.

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Hành sơn kiếm sĩ

ID #30831 • wulin57

Tên quái vậtHành sơn kiếm sĩ#30831
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm12
Máu (HP)125000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ3500
Tấn công3226
Chính xác399
Né tránh280
Tầm đánh6 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận200 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển4 – 5 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tả第一版怪物
Nhiệm vụ liên quan
Vòng thứ ba (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Vật phẩm rơiKhông có vật phẩm trong bảng rơi
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq100 (8 điểm)
q200 (8 điểm)
q201 (8 điểm)
Số điểm xuất hiện24
q100 · q100 · 8 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-151.4, 108.6) · 21 đối tượng 2: (-79.3, 171.2) · 21 đối tượng 3: (-32.5, 171.4) · 21 đối tượng 4: (-56.7, 12.4) · 21 đối tượng 5: (38.1, 108) · 21 đối tượng 6: (-151.3, 108.7) · 21 đối tượng 7: (-56.6, 12.5) · 21 đối tượng 8: (38.2, 108.1) · 21 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-151.4, 108.6)X ±6 · Z ±888.721Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
2(-79.3, 171.2)X ±12 · Z ±1298.121Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
3(-32.5, 171.4)X ±12 · Z ±1298.621Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
4(-56.7, 12.4)X ±6 · Z ±586.321Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
5(38.1, 108)X ±5 · Z ±688.421Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
6(-151.3, 108.7)X ±6 · Z ±888.721Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
7(-56.6, 12.5)X ±6 · Z ±586.321Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
8(38.2, 108.1)X ±5 · Z ±688.421Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
q200 · q200 · 8 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-151.4, 108.6) · 30 đối tượng 2: (-79.3, 171.2) · 30 đối tượng 3: (-32.5, 171.4) · 30 đối tượng 4: (-56.7, 12.4) · 30 đối tượng 5: (38.1, 108) · 30 đối tượng 6: (-151.3, 108.7) · 30 đối tượng 7: (-56.6, 12.5) · 30 đối tượng 8: (38.2, 108.1) · 30 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-151.4, 108.6)X ±6 · Z ±888.730Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
2(-79.3, 171.2)X ±12 · Z ±1298.130Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
3(-32.5, 171.4)X ±12 · Z ±1298.630Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
4(-56.7, 12.4)X ±6 · Z ±586.330Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
5(38.1, 108)X ±5 · Z ±688.430Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
6(-151.3, 108.7)X ±6 · Z ±888.730Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
7(-56.6, 12.5)X ±6 · Z ±586.330Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
8(38.2, 108.1)X ±5 · Z ±688.430Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
q201 · q201 · 8 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-151.4, 108.6) · 21 đối tượng 2: (-79.3, 171.2) · 21 đối tượng 3: (-32.5, 171.4) · 21 đối tượng 4: (-56.7, 12.4) · 21 đối tượng 5: (38.1, 108) · 21 đối tượng 6: (-151.3, 108.7) · 21 đối tượng 7: (-56.6, 12.5) · 21 đối tượng 8: (38.2, 108.1) · 21 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-151.4, 108.6)X ±6 · Z ±888.721Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
2(-79.3, 171.2)X ±12 · Z ±1298.121Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
3(-32.5, 171.4)X ±12 · Z ±1298.621Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
4(-56.7, 12.4)X ±6 · Z ±586.321Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
5(38.1, 108)X ±5 · Z ±688.421Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
6(-151.3, 108.7)X ±6 · Z ±888.721Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
7(-56.6, 12.5)X ±6 · Z ±586.321Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây
8(38.2, 108.1)X ±5 · Z ±688.421Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80177Thời lượng: 60 giây