QwQworld TuNaTHƯ VIỆN DỮ LIỆU GAMEwulin57 Việt Nam

WULIN57 DATABASE

Tra cứu thế giới Võ Lâm Ngoại Truyện

Nhiệm vụ, vật phẩm, quái vật và NPC từ dữ liệu Qworld TuNa.

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Chiêu tài trư

ID #2373 • wulin57

Tên quái vậtChiêu tài trư#2373
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm122
Máu (HP)5087
Nội lực (MP)100
Phòng thủ55
Tấn công126
Chính xác181
Né tránh60
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận19.8 m
Thời gian thù hận39.6 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình11
Mô tả第一版怪物
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi16
Vật phẩm rơi
Tân thủ đoản trượng [3%]
Tân thủ kiếm [3%]
Tân thủ thương [3%]
Tân thủ trượng [3%]
Bách luyện kiếm [3%]
Xem thêm 29 kết quả
Phá giáp thương [3%]
Đằng trượng [3%]
Phù trượng [3%]
Đá tinh luyện [3%]
Đá sinh mệnh [3%]
Đá công kích [3%]
Đá phòng ngự [3%]
Đá chân khí [3%]
Đá kháng choáng [3%]
Đá kháng làm chậm [3%]
Tử kim hoàn [3%]
Thuận khí sương [3%]
Lông thú biến dị [3%]
Hạt ma thuật [3%]
Phốt pho đen [3%]
Nguyên liệu đồng [2.8571%]
Cành gỗ nhỏ [2.8571%]
Da thô [2.8571%]
Sợi lanh [2.8571%]
Sợi dây nhỏ [2.8571%]
Nước mắt cá sấu [2.8571%]
Da rắn bền [2.8571%]
Tân thủ bố quan(Nam) [2.8571%]
Luân cân(Nam) [2.8571%]
Mũ bì(Nữ) [2.8571%]
Tân thủ bố y(Nam) [2.8571%]
Tân thủ bố hài(Nam) [2.8571%]
Ma hài(Nam) [2.8571%]
Thục bì ngoa(Nữ) [2.8571%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồNgũ bá cương (4 điểm)
Số điểm xuất hiện4
Ngũ bá cương · q4 · 4 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (356.4, -70.6) · 1 đối tượng 2: (1.2, -119.9) · 1 đối tượng 3: (132.2, 261) · 1 đối tượng 4: (-243.7, 297.3) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(356.4, -70.6)X ±1.47 · Z ±1.52777.413600 giâyTheo đường điTheo sự kiện82Thời lượng: 60 giây
2(1.2, -119.9)X ±1.47 · Z ±1.5277518280 giâyTheo đường điTheo sự kiện83Thời lượng: 60 giây
3(132.2, 261)X ±1.47 · Z ±1.52790.918280 giâyTheo đường điTheo sự kiện81Thời lượng: 60 giây
4(-243.7, 297.3)X ±1.47 · Z ±1.52773.518280 giâyTheo đường điTheo sự kiện84Thời lượng: 60 giây