QwQworld TuNaTHƯ VIỆN DỮ LIỆU GAMEwulin57 Việt Nam

WULIN57 DATABASE

Tra cứu thế giới Võ Lâm Ngoại Truyện

Nhiệm vụ, vật phẩm, quái vật và NPC từ dữ liệu Qworld TuNa.

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Hồ điệp yêu

ID #1255 • wulin57

Tên quái vậtHồ điệp yêu#1255
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm392
Máu (HP)9917
Nội lực (MP)100
Phòng thủ93
Tấn công247
Chính xác201
Né tránh80
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận21.6 m
Thời gian thù hận43.2 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình16
Mô tả第一版怪物
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi16
Vật phẩm rơi
Bách luyện kiếm [3%]
Phá giáp thương [3%]
Đằng trượng [3%]
Phù trượng [3%]
Vô trần kiếm [3%]
Xem thêm 34 kết quả
Điểm cương thương [3%]
Hồng thạch tiết trượng [3%]
Sinh tức trượng [3%]
Đá tinh luyện [3%]
Đá sinh mệnh [3%]
Đá công kích [3%]
Đá phòng ngự [3%]
Đá chân khí [3%]
Đá kháng trầm mặc [3%]
Đá kháng đứng yên [3%]
Bổ tâm hoàn [3%]
Hổ cốt sương [3%]
Lông thú mềm mại [3%]
Cành đâm sai [3%]
Thanh kiếm gãy [3%]
Nguyên liệu sắt [2.1053%]
Mẩu tre [2.1053%]
Da thường [2.1053%]
Sợi bông [2.1053%]
Sợi dây nhỏ [2.1053%]
Nước mắt cá sấu [2.1053%]
Da rắn bền [2.1053%]
Luân cân(Nam) [2.1053%]
Mũ bì(Nữ) [2.1053%]
Vũ cân(Nam) [2.1053%]
Chiến mão(Nữ) [2.1053%]
Ti y(Nam) [2.1053%]
Yểm tâm giáp(Nữ) [2.1053%]
Đoạn y(Nam) [2.1053%]
Lân giáp(Nữ) [2.1053%]
Ma hài(Nam) [2.1053%]
Thục bì ngoa(Nữ) [2.1053%]
Hậu đế hài(Nam) [2.1053%]
Ngưu bì ngoa(Nữ) [2.1053%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồHạnh tử lâm (4 điểm)
Số điểm xuất hiện4
Hạnh tử lâm · q3 · 4 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (21.5, -189.5) · 1 đối tượng 2: (-280.5, -80.8) · 1 đối tượng 3: (177.4, 44.6) · 1 đối tượng 4: (367.3, 99) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(21.5, -189.5)X ±4.466 · Z ±4.32530.618280 giâyTheo đường điTheo sự kiện79Thời lượng: 60 giây
2(-280.5, -80.8)X ±4.466 · Z ±4.32533.618280 giâyTheo đường điTheo sự kiện80Thời lượng: 60 giây
3(177.4, 44.6)X ±4.466 · Z ±4.32530.718280 giâyTheo đường điTheo sự kiện78Thời lượng: 60 giây
4(367.3, 99)X ±4.466 · Z ±4.32538.118280 giâyTheo đường điTheo sự kiện77Thời lượng: 60 giây