QwQworld TuNaTHƯ VIỆN DỮ LIỆU GAMEwulin57 Việt Nam

WULIN57 DATABASE

Tra cứu thế giới Võ Lâm Ngoại Truyện

Nhiệm vụ, vật phẩm, quái vật và NPC từ dữ liệu Qworld TuNa.

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Các kết quả cùng ID
MONSTER_ESSENCE

Vong linh thuật sĩ

ID #10574 • wulin57

Tên quái vậtVong linh thuật sĩ#10574
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm14023
Máu (HP)46395
Nội lực (MP)100
Phòng thủ1603
Tấn công3003
Chính xác341
Né tránh224
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận15 m
Thời gian thù hận20 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình52
Mô tả第二版怪物
Nhiệm vụ liên quan
Sức mạnh của những người ăn xi
Thánh nữ trong giấc mơ
Nhận định
Hướng dẫn của thầy trẻ
Sự trả thù của những người lớn
Xem thêm 6 kết quả
Trảm sát lâu la
Trảm sát lâu la
Giết 50 kẻ phá hoại
Giết 100 kẻ phá hoại
Giết 200 kẻ phá hoại
Sơ nhập u linh thuyền
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi3
Vật phẩm rơi
Ô kim hoàn [4.5179%]
Con mắt hắc ám [2.259%]
Bách thảo hoàn [3.3885%]
Bách hoa sương [3.3885%]
Thủ ô hoàn [3.3885%]
Xem thêm 25 kết quả
Linh xà sương [3.3885%]
Hắc ngọc tục mệnh hoàn [3.3885%]
Thập hoa ngọc lộ sương [3.3885%]
Thiên niên chi linh [3.3885%]
Thiên hương đậu khấu [3.3885%]
Đá tinh luyện [4.6535%]
Nguyên liệu bạch kim [3.3885%]
Sam [3.3885%]
Đá tăng cường chính xác [3.3885%]
Đá tăng cường né tránh [3.3885%]
Da rồng [3.3885%]
Đồ vải lụa [3.3885%]
Kim ti [3.3885%]
Nước mắt cá sấu [7.3417%]
Da rắn bền [3.3885%]
Đá công kích [3.1804%]
[VH][90]Cuồng·Đâu suất nam [2.3719%]
[VH][90]Cuồng·Đâu suất nữ [2.259%]
[VH][90]Cuồng·Đại thành cân nam [2.259%]
[VH][90]Cuồng·Đại thành cân nữ [2.259%]
[VH][90]Cuồng·Chinh phục nữ [2.259%]
[VH][90]Cuồng·Chinh phục nam [2.259%]
[VH][90]Cuồng·Phản vương nữ [2.259%]
[VH][90]Cuồng·Phản vương nam [2.259%]
U linh bí bảo [5.6474%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồU linh thuyền hải vực (27 điểm)
Số điểm xuất hiện27
U linh thuyền hải vực · q1 · 27 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (97.7, 33.4) · 1 đối tượng 2: (97.1, 48.2) · 1 đối tượng 3: (102.1, 37.1) · 1 đối tượng 4: (102.2, 44.4) · 1 đối tượng 5: (91.9, 41) · 1 đối tượng 6: (78.6, 48.4) · 1 đối tượng 7: (0, 21.8) · 1 đối tượng 8: (11.5, 18.7) · 1 đối tượng 9: (23.1, 18.8) · 1 đối tượng 10: (35.1, 18.9) · 1 đối tượng 11: (11.4, 63.4) · 1 đối tượng 12: (23.1, 63.5) · 1 đối tượng 13: (35, 63.6) · 1 đối tượng 14: (0, 63.4) · 1 đối tượng 15: (12.9, 37.3) · 1 đối tượng 16: (20.2, 34.6) · 1 đối tượng 17: (27.8, 50.6) · 1 đối tượng 18: (83.6, 43.3) · 1 đối tượng 19: (93.8, 37.1) · 1 đối tượng 20: (93.8, 44.4) · 1 đối tượng 21: (-6.1, 26.4) · 1 đối tượng 22: (-6, 57) · 1 đối tượng 23: (72.5, 43.4) · 1 đối tượng 24: (44.9, 51.8) · 1 đối tượng 25: (49.3, 55.1) · 1 đối tượng 26: (45.4, 30) · 1 đối tượng 27: (49.7, 28.1) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(97.7, 33.4)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
2(97.1, 48.2)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
3(102.1, 37.1)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
4(102.2, 44.4)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
5(91.9, 41)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
6(78.6, 48.4)X ±5 · Z ±5551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
7(0, 21.8)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
8(11.5, 18.7)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
9(23.1, 18.8)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
10(35.1, 18.9)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
11(11.4, 63.4)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
12(23.1, 63.5)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
13(35, 63.6)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
14(0, 63.4)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
15(12.9, 37.3)X ±5 · Z ±550.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
16(20.2, 34.6)X ±5 · Z ±550.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
17(27.8, 50.6)X ±5 · Z ±550.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
18(83.6, 43.3)X ±5 · Z ±5551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
19(93.8, 37.1)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
20(93.8, 44.4)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
21(-6.1, 26.4)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
22(-6, 57)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
23(72.5, 43.4)X ±5 · Z ±5551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
24(44.9, 51.8)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
25(49.3, 55.1)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
26(45.4, 30)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
27(49.7, 28.1)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực