WULIN57 DATABASE
Tra cứu thế giới Võ Lâm Ngoại Truyện
Nhiệm vụ, vật phẩm, quái vật và NPC từ dữ liệu Qworld TuNa.
Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.
Danh sách elements
83,256 bản ghi| ID | Tên element | Loại dữ liệu | |
|---|---|---|---|
| #227 | Trang bị | ↗ | |
| #228 | Trang bị | ↗ | |
| #229 | Trang bị | ↗ | |
| #230 | Trang bị | ↗ | |
| #231 | Trang bị | ↗ | |
| #232 | Trang bị | ↗ | |
| #233 | Trang bị | ↗ | |
| #234 | Trang bị | ↗ | |
| #235 | Vật phẩm | ↗ | |
| #237 | Vật phẩm | ↗ | |
| #238 | Vật phẩm | ↗ | |
| #239 | Vật phẩm | ↗ | |
| #240 | Vật phẩm | ↗ | |
| #241 | Vật phẩm | ↗ | |
| #242 | Vật phẩm | ↗ | |
| #243 | Vật phẩm | ↗ | |
| #244 | Vật phẩm | ↗ | |
| #245 | Vật phẩm | ↗ | |
| #10787 | Danh hiệu | ↗ | |
| #286 | Vật phẩm | ↗ | |
| #287 | Vật phẩm | ↗ | |
| #288 | Vật phẩm | ↗ | |
| #298 | Vật phẩm | ↗ | |
| #299 | Vật phẩm | ↗ | |
| #300 | Vật phẩm | ↗ | |
| #301 | Vật phẩm | ↗ | |
| #302 | Vật phẩm | ↗ | |
| #303 | Vật phẩm | ↗ | |
| #304 | Vật phẩm | ↗ | |
| #305 | Vật phẩm | ↗ |